学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập4 phút · 718 chữ10 từ thư viện

粉笔灰里的小脚印

Những dấu chân nhỏ trong bụi phấn

Phấn đổ, chậu cây xiêu vẹo, dấu chân nhỏ trên bảng trong khi cửa vẫn khóa kín — lớp 8/3 thật sự bị “ma ám” sao?

10 từ của bài
  • 怪异guàiyìkỳ dị, quái lạ, hiện tượng lạ
  • 大肆dàsìtrắng trợn, ngang nhiên, không kiêng nể
  • 巡视xúnshìđi thị sát, thanh tra, kiểm tra
  • 动静dòngjìngđộng tĩnh, tiếng động, dấu hiệu hoạt động
  • 爪子zhuǎzimóng vuốt, vuốt, chân vuốt
  • 潜入qiánrùđột nhập, thâm nhập, lặn vào
  • 尊严zūnyánphẩm giá, tôn nghiêm, danh dự
  • 合伙héhuǒhùn vốn, hợp tác, chung vốn
  • 契约qìyuēkhế ước, hợp đồng, giao kèo
  • 连任liánrèntái đắc cử, tái nhiệm, tiếp tục nhiệm kỳ

Bước 1 · Bài đọc

粉笔灰里的小脚印

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

kāixué开学dì第sān三zhōu周 ,chū初èr二sān三bān班de的jiàoshì教室lǐ里jiēlián接连fāshēng发生le了jǐ几jiàn件guàiyì怪异de的shì事 。zǎoshang早上dìyī第一gè个dào到xiào校de的tóngxué同学fāxiàn发现 ,jiǎng讲táishàng台上de的fěn粉bǐ笔hé盒bèi被dǎ打fān翻le了 ,chuāng窗tái台shàng上de的lǜ绿luó萝dōng东dǎo倒xī西wāi歪 ,hēibǎn黑板cáo槽lǐ里hái还liú留zhe着yí一chuàn串chuàn串xiǎo小xiǎo小de的yìn印zǐ子 。 … mén门chuāng窗míngmíng明明suǒ锁dé得hǎohǎo好好de的 ,zhèxiē这些hénjì痕迹shì是cóng从nǎr哪儿lái来de的ne呢 ?

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 怪异guàiyìkỳ dị, quái lạ, hiện tượng lạ
  • 大肆dàsìtrắng trợn, ngang nhiên, không kiêng nể
  • 巡视xúnshìđi thị sát, thanh tra, kiểm tra
  • 动静dòngjìngđộng tĩnh, tiếng động, dấu hiệu hoạt động
  • 爪子zhuǎzimóng vuốt, vuốt, chân vuốt
  • 潜入qiánrùđột nhập, thâm nhập, lặn vào
  • 尊严zūnyánphẩm giá, tôn nghiêm, danh dự
  • 合伙héhuǒhùn vốn, hợp tác, chung vốn
  • 契约qìyuēkhế ước, hợp đồng, giao kèo
  • 连任liánrèntái đắc cử, tái nhiệm, tiếp tục nhiệm kỳ