10 từ của bài
- 半径bànjìngbán kính
- 生命线shēngmìngxiànhuyết mạch, đường sinh mệnh
- 存货cúnhuòhàng tồn kho, hàng dự trữ, tồn kho
- 百科全书bǎikēquánshūbách khoa toàn thư, từ điển bách khoa
- 胜出shèngchūchiến thắng, giành phần thắng
- 窝wōtổ, ổ, hang
- 抽查chōuchákiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra xác suất, kiểm tra chọn mẫu
- 摔跤shuāijiāotrượt ngã, vật lộn, môn đấu vật
- 终止zhōngzhǐchấm dứt, kết thúc, hủy bỏ
- 刊登kāndēngđăng tải, đăng báo, công bố trên báo
Bước 1 · Bài đọc
燕子窝下的小卖部
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zài在xīnán西南shānqū山区yí一gè个piānpì偏僻de的cūn村zǐ子lǐ里 ,lǎo老chén陈de的xiǎo小mài卖bù部yǐjīng已经kāi开le了sān三shí十nián年 。 … yǐ以xiǎo小mài卖bù部wèi为yuán圆xīn心 ,bànjìng半径shí十duō多gōnglǐ公里nèi内zài再zhǎo找bú不dào到dì第èr二jiā家shāngdiàn商店 ;duì对liú留shǒu守zài在shān山lǐ里de的lǎorén老人lái来shuō说 ,zhè这jiān间bùzú不足èr二shí十píngfāngmǐ平方米de的pùzi铺子 ,jīhū几乎jiùshì就是tāmen他们de的shēngmìngxiàn生命线 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ