学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 652 chữ10 từ thư viện

燕子窝下的小卖部

Tiệm tạp hóa dưới tổ chim én

Trong bán kính hơn mười cây số chỉ có đúng một tiệm tạp hóa — với những cụ già ở lại vùng núi, nó quan trọng đến mức nào?

10 từ của bài
  • 半径bànjìngbán kính
  • 生命线shēngmìngxiànhuyết mạch, đường sinh mệnh
  • 存货cúnhuòhàng tồn kho, hàng dự trữ, tồn kho
  • 百科全书bǎikēquánshūbách khoa toàn thư, từ điển bách khoa
  • 胜出shèngchūchiến thắng, giành phần thắng
  • 窝wōtổ, ổ, hang
  • 抽查chōuchákiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra xác suất, kiểm tra chọn mẫu
  • 摔跤shuāijiāotrượt ngã, vật lộn, môn đấu vật
  • 终止zhōngzhǐchấm dứt, kết thúc, hủy bỏ
  • 刊登kāndēngđăng tải, đăng báo, công bố trên báo

Bước 1 · Bài đọc

燕子窝下的小卖部

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在xīnán西南shānqū山区yí一gè个piānpì偏僻de的cūn村zǐ子lǐ里 ,lǎo老chén陈de的xiǎo小mài卖bù部yǐjīng已经kāi开le了sān三shí十nián年 。 … yǐ以xiǎo小mài卖bù部wèi为yuán圆xīn心 ,bànjìng半径shí十duō多gōnglǐ公里nèi内zài再zhǎo找bú不dào到dì第èr二jiā家shāngdiàn商店 ;duì对liú留shǒu守zài在shān山lǐ里de的lǎorén老人lái来shuō说 ,zhè这jiān间bùzú不足èr二shí十píngfāngmǐ平方米de的pùzi铺子 ,jīhū几乎jiùshì就是tāmen他们de的shēngmìngxiàn生命线 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 半径bànjìngbán kính
  • 生命线shēngmìngxiànhuyết mạch, đường sinh mệnh
  • 存货cúnhuòhàng tồn kho, hàng dự trữ, tồn kho
  • 百科全书bǎikēquánshūbách khoa toàn thư, từ điển bách khoa
  • 胜出shèngchūchiến thắng, giành phần thắng
  • 窝wōtổ, ổ, hang
  • 抽查chōuchákiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra xác suất, kiểm tra chọn mẫu
  • 摔跤shuāijiāotrượt ngã, vật lộn, môn đấu vật
  • 终止zhōngzhǐchấm dứt, kết thúc, hủy bỏ
  • 刊登kāndēngđăng tải, đăng báo, công bố trên báo