学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 678 chữ10 từ thư viện

江对岸的出诊日

Ngày khám bệnh bên kia sông

Mỗi sáng thứ Ba, vị bác sĩ làng đeo hòm thuốc lên đò sang sông, khám cho những cụ già có con cái đi làm ăn xa.

10 từ của bài
  • 起程qǐchénglên đường, khởi hành, xuất phát
  • 对岸duì'ànbờ bên kia, đối ngạn
  • 续xùtiếp tục, thêm vào, nối tiếp
  • 钞票chāopiàotiền giấy, giấy bạc
  • 瓦wǎngói,瓦特 (oát)
  • 藤蔓téngwàndây leo, dây bò, cây leo
  • 滋生zīshēngsinh sôi, phát sinh, gây ra
  • 硬盘yìngpánổ cứng
  • 草药cǎoyàothuốc nam, thảo dược, cây thuốc
  • 持chígiữ, nắm giữ, duy trì

Bước 1 · Bài đọc

江对岸的出诊日

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每zhōu周èr二qīngchén清晨 ,lín林dàfū大夫dōuhuì都会bèi背qǐ起yào药xiāng箱 ,zài在dù渡kǒu口dēng登shàng上yì一tiáo条xiǎo小mù木chuán船 。liù六diǎn点zhěng整 ,xiǎo小chuán船zhǔnshí准时qǐchéng起程 。 … tā他yào要qù去de的dìfāng地方zài在jiāng江de的duì'àn对岸 ,nàli那里zhù住zhe着sān三bǎi百duō多wèi位cūn村mín民 ,dàduō大多shì是zǐnǚ子女zài在wài外dǎgōng打工de的lǎorén老人 。niánqīng年轻rén人zǒu走le了 ,kànbìng看病biàn便chéng成le了lǎorén老人men们zuì最fāchóu发愁de的shì事 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 起程qǐchénglên đường, khởi hành, xuất phát
  • 对岸duì'ànbờ bên kia, đối ngạn
  • 续xùtiếp tục, thêm vào, nối tiếp
  • 钞票chāopiàotiền giấy, giấy bạc
  • 瓦wǎngói,瓦特 (oát)
  • 藤蔓téngwàndây leo, dây bò, cây leo
  • 滋生zīshēngsinh sôi, phát sinh, gây ra
  • 硬盘yìngpánổ cứng
  • 草药cǎoyàothuốc nam, thảo dược, cây thuốc
  • 持chígiữ, nắm giữ, duy trì