学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực3 phút · 648 chữ10 từ thư viện

一碗莲子羹熬了三十年

Ba mươi năm nấu một bát chè hạt sen

Một tiệm nhỏ không biển hiệu, chỉ bán đúng một món chè hạt sen, vậy mà chưa đến bảy giờ sáng khách đã xếp hàng dài.

10 từ của bài
  • 莲子liánzǐhạt sen
  • 坎坷kǎnkěgập ghềnh, trắc trở, gian truân
  • 国务院GuówùyuànQuốc vụ viện, Nội các
  • 漆黑qīhēitối đen, đen như mực
  • 细微xìwēitinh vi, nhỏ bé, chi tiết
  • 催促cuīcùthúc giục, giục giã, hối thúc
  • 倒退dàotuìthoái lui, thụt lùi, đi giật lùi
  • 朝气蓬勃zhāoqìpéngbótràn đầy sức sống, hăng hái, khí thế bừng bừng
  • 合唱héchànghợp xướng, hát đồng ca, đồng ca
  • 除外chúwàingoại trừ, loại trừ

Bước 1 · Bài đọc

一碗莲子羹熬了三十年

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

… chéng城nán南nà那tiáo条lǎo老xiàngzi巷子lǐ里 ,yǒu有yì一jiān间bùzú不足èr二shí十píngfāngmǐ平方米de的xiǎo小pùzi铺子 ,ménkǒu门口méiyǒu没有zhāopai招牌 ,zhī只mài卖yīyàng一样dōngxī东西 ——liánzǐ莲子gēng羹 。fùjìn附近de的lǎo老jiē街fāng坊shuō说 ,yì一wǎn碗liánzǐ莲子gēng羹 ,chén陈shīfu师傅yì一zhǔ煮jiùshì就是sān三shí十nián年 ,wèidao味道jīhū几乎méi没biàn变guò过 。měi每tiān天zǎoshang早上bú不dào到qī七diǎn点 ,pùzi铺子mén门qián前jiù就pái排qǐ起le了cháng长duì队 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 莲子liánzǐhạt sen
  • 坎坷kǎnkěgập ghềnh, trắc trở, gian truân
  • 国务院GuówùyuànQuốc vụ viện, Nội các
  • 漆黑qīhēitối đen, đen như mực
  • 细微xìwēitinh vi, nhỏ bé, chi tiết
  • 催促cuīcùthúc giục, giục giã, hối thúc
  • 倒退dàotuìthoái lui, thụt lùi, đi giật lùi
  • 朝气蓬勃zhāoqìpéngbótràn đầy sức sống, hăng hái, khí thế bừng bừng
  • 合唱héchànghợp xướng, hát đồng ca, đồng ca
  • 除外chúwàingoại trừ, loại trừ