学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Bài đọc theo trình độ

Luyện đọc

Mỗi bài xoay quanh 10 từ trong thư viện: chuẩn bị, đọc, hiểu bài rồi luyện tập. Bấm vào từ để xem nghĩa và lưu ngay vào sổ.

85 bài đọc · HSK 1–9 10 từ thư viện mỗi bài Có giọng đọc mẫu
Trình độ
Chủ đề

85 bài đọc · Xã hội & môi trường

HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium一座叫“水帘洞”的地铁站
Một ga tàu điện ngầm có tên gọi “Động Thủy Liêm”

Một ga tàu điện ngầm đón hơn trăm nghìn lượt khách mỗi ngày, vì sao lại có biệt danh nghe như truyện Tây Du Ký: “Động Thủy Liêm”?

3 phút · 643 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium让路记住老人:一个老小区的改造
Để con đường nhớ người già: cuộc cải tạo một khu dân cư cũ

Sáu tòa nhà giống hệt nhau khiến cụ bà mắc Alzheimer không nhận ra nhà mình — khu phố cũ đã thay đổi thế nào để giúp bà?

3 phút · 682 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium白絮不再飘落的棋角
Góc cờ không còn bông trắng bay

Góc chơi cờ dưới hàng cây dương của các cụ từng có những phiền toái gì, và họ đã cùng nhau thay đổi nó ra sao?

3 phút · 567 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium立一份遗嘱,给伴侣一份安心
Lập một bản di chúc, cho người bạn đời một sự yên tâm

Ông cụ 73 tuổi đã ba lần đến trung tâm đăng ký di chúc — điều gì khiến ông trăn trở mãi về người bạn đời chưa đăng ký kết hôn?

4 phút · 705 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium鹰嘴崖下的养路人
Những người giữ đường dưới vách Mỏ Đại Bàng

Một trận mưa lớn từng khiến cả làng trên núi bị cô lập suốt một tuần — dân làng đã tự giữ con đường duy nhất ra ngoài bằng cách nào?

4 phút · 716 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium石板巷里的二十四个床位
Hai mươi bốn giường trong con hẻm lát đá

Một lập trình viên Thượng Hải bỏ việc về quê, biến căn nhà cổ trăm tuổi thành nhà nghỉ chỉ 24 giường — anh giữ những quy tắc nào?

4 phút · 700 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium回镇上当医生的第一年
Năm đầu tiên về thị trấn làm bác sĩ

Bạn bè ở lại bệnh viện lớn, còn Hứa Tình hai mươi sáu tuổi về trạm y tế thị trấn quê — một năm ấy, cô đã làm được gì?

4 phút · 720 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium一桶土蜂蜜的出山路
Con đường ra khỏi núi của một thùng mật ong rừng

Mật ong rừng Tần Lĩnh quý là thế mà bao năm vẫn bị ép giá — cô gái học xong đại học trở về làng đã làm gì để đưa nó ra khỏi núi?

3 phút · 688 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium一通带着鼻音的深夜电话
Cuộc gọi đêm khuya với giọng nghẹt mũi

Nửa đêm, một giọng nghẹt mũi gọi “ông ơi” và xin gấp hai vạn tệ — liệu ông bác bảy mươi hai tuổi có nhận ra kẻ lừa đảo?

4 phút · 713 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium从告状到立约
Từ kêu ca đến cùng lập quy ước

Ngày nào cũng có người đến tổ dân phố kêu ca chuyện hàng xóm — cho đến khi một chiếc xe tăng đồ chơi rơi từ tầng bảy xuống.

4 phút · 713 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium翻新之后,老面馆还在
Sau khi cải tạo, quán mì cũ vẫn còn đó

Một khu dân cư ba mươi năm tuổi được cải tạo toàn bộ — làm sao để nhà cửa mới lên mà hàng xóm cũ vẫn thấy như ở nhà?

4 phút · 717 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium从方向盘到虾田
Từ vô lăng đến ruộng tôm

Một tài xế xe tải đến cấy mạ sâu bao nhiêu cũng không biết bỗng về quê nuôi tôm hùm đất trong ruộng lúa — dân làng chẳng ai tin anh.

3 phút · 688 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường指甲剪得短短的美甲师
Người thợ làm móng cắt móng tay ngắn cũn

Cô thợ làm móng lên tỉnh từ năm mười chín tuổi, giờ tự mở tiệm, nhưng sao móng tay của chính cô lại luôn cắt ngắn cũn?

4 phút · 700 chữĐọc
Trước1234Trang 4/4Sau