Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường4 phút · 705 chữ10 từ thư viện

立一份遗嘱,给伴侣一份安心

Lập một bản di chúc, cho người bạn đời một sự yên tâm

Ông cụ 73 tuổi đã ba lần đến trung tâm đăng ký di chúc — điều gì khiến ông trăn trở mãi về người bạn đời chưa đăng ký kết hôn?

10 từ của bài
  • 遗嘱yízhǔdi chúc, chúc thư
  • 伴侣bànlǚbạn đời, người đồng hành
  • 警示jǐngshìcảnh báo, cảnh tỉnh, răn đe
  • 顺其自然shùnqízìránthuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra tự nhiên
  • 背诵bèisònghọc thuộc lòng, đọc thuộc lòng
  • 求学qiúxuécầu học, đi học, tìm kiếm tri thức
  • 范畴fànchóuphạm trù, lĩnh vực, phạm vi
  • 关照guānzhàochiếu cố, quan tâm giúp đỡ, dặn dò
  • 笨蛋bèndànđồ ngốc, thằng ngu, kẻ đần độn
  • 揉róuxoa bóp, nhào, vò

Bước 1 · Bài đọc

立一份遗嘱,给伴侣一份安心

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 , , 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề