去中国旅行
Đi du lịch Trung Quốc
Ba người bạn sắp lên đường đi Bắc Kinh, và một người trong số họ có bố mẹ sống ở đó – chuyến đi sẽ có gì đặc biệt?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Danh từ· Nouns
Đại từ và số từ· Pronouns and numbers
Động từ và các từ khác· Verbs and other words
10 từ của bài
- 朋友péngyoubạn bè
- 名字míngzitên
- 叫jiàotên là, gọi là
- 同学tóngxuébạn học
- 三sānba, số ba
- 后hòusau, phía sau
- 雨yǔmưa
- 他们tāmenhọ, bọn họ
- 请qǐngxin, mời
- 爸爸bàbadad
Bước 2 · Bài đọc
去中国旅行
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我hé和wǒ我de的liǎng两gè个péngyou朋友qù去zhōngguó中国lǚxíng旅行 。1)wǒ我de的yí一gè个péngyou朋友shì是zhōngguó中国rén人 。tā他de的míngzi名字jiào叫xiǎo小míng明 ,shì是wǒ我de的tóngxué同学 。
wǒmen我们sān三gèrén个人hòu后tiān天qù去běijīng北京 。nàli那里de的tiānqì天气yǒushíhou有时候xià下yǔ雨 ,yǒushíhou有时候bú不xià下 。
2)xiǎo小míng明de的bàba爸爸hé和māma妈妈zhù住zài在běijīng北京 。tāmen他们qǐng请wǒmen我们chī吃wǎnfàn晚饭 ,xiǎo小míng明de的bàba爸爸zuò做le了hěn很duō多cài菜 。3)wǒmen我们hěn很gāoxìng高兴 。
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 数词 + 量词 + 名词Số từ + lượng từ + danh từ
Khi đếm, giữa số và danh từ phải có lượng từ, thường là 个. 两个朋友 = hai người bạn. Chú ý dùng 两, không dùng 二, trước lượng từ.
Học kỹ chủ điểm này - A 是 BCâu chữ 是: A là B
是 nối hai danh từ để nói ai/cái gì là gì. 我的一个朋友是中国人 = Một người bạn của tôi là người Trung Quốc.
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.我和两个朋友一起去中国旅行。
2.小明是我的老师。
3.我们后天去北京。
4.北京的天气总是下雨。
5.小明的爸爸和妈妈请我们吃晚饭。
6.Ý chính这里主要说什么?
7.Nghĩa trong ngữ cảnh“有时候下雨,有时候不下”是什么意思?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
我和我的两个朋友去中国旅行。他的名字叫小明,是我的同学。
他们请我们吃晚饭,小明的爸爸做了很多菜。
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.我的今年六十岁,他是我妈妈的先生。
- 2.你的是什么?
- 3.今天我你吃饭,我给钱。
- 4.我们个人一起去公园。
- 5.外面在下。
- 6.她小丽。
- 7.天我们去看电影。
- 8.我们在一个学校学习,他是我的,也是我的好朋友。
- 9.我想在中国交很多。
- 10.大明和小丽是我的同学,都住在北京。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你想和谁一起去旅行?
Bạn muốn đi du lịch cùng ai?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi