Luyện đọc
HSK 1Con người & gia đình1 phút · 99 chữ10 từ thư viện

我们的快乐家庭

Gia đình hạnh phúc của chúng tôi

Cả nhà quây quần gói sủi cảo, còn có cậu em trai ghé chơi – vì sao đây lại là ngày vui nhất của gia đình?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Thành viên gia đình· Family members

Cấp học· School levels

Cảm xúc· Feelings

Từ khác· Other words

10 từ của bài
  • 今天jīntiānhôm nay
  • 饺子jiǎozisủi cảo
  • 儿子érzicon trai
  • 小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học
  • 女儿nǚ'ércon gái
  • 中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học
  • 弟弟dìdiem trai
  • 喜欢xǐhuanthích
  • 高兴gāoxìngvui vẻ
  • 爱àiyêu, thích

Bước 2 · Bài đọc

我们的快乐家庭

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

。1) : 、 、 。 , 。

, , 。 , 。

2) , 。 , 。3) 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 有 (có)Câu chữ 有: có

    Dùng 有 để nói có ai/cái gì. 我们家有四口人 = Nhà chúng tôi có bốn người. Phủ định là 没有, không phải 不有.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 都 + 动词都: đều, tất cả

    都 đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ, nghĩa là "đều". 我们都爱吃饺子 = Chúng tôi đều thích ăn sủi cảo.

    Học kỹ chủ điểm này

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.今天我和家人一起吃面条。

  2. 2.我们家有四口人。

  3. 3.我的儿子是中学生,女儿是小学生。

  4. 4.我们一起包饺子,非常高兴。

  5. 5.这是我们家最开心的一天。

  6. 6.Ý chính这里主要说什么?

  7. 7.Nghĩa trong ngữ cảnh“四口人”是什么意思?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

今天我和家人一起吃饺子。我的儿子是小学生,女儿是中学生。

我们都爱吃饺子,也爱一起包饺子。

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.我的是医生,他比我小三岁。
  2. 2.她是一名,今年十四岁。
  3. 3.我们一起吃。
  4. 4.我去公园玩。
  5. 5.我们是一个有的家,大家都很快乐。
  6. 6.我的水果是苹果,你呢?
  7. 7.我们都很。
  8. 8.我的今年八岁,他叫我爸爸。
  9. 9.我女儿七岁,是一个。
  10. 10.我的今年五岁,她很爱吃饺子。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你喜欢和家人一起做什么?

Bạn thích làm gì cùng gia đình?

Bài tiếp theo · HSK 1

我的一天

Một ngày của tôi

Bài khác cùng chủ đề