健康的一天
Một ngày khỏe mạnh
Một bạn sinh viên bị ốm phải đi khám, và bác sĩ dặn một điều về chuyện ăn uống – đó là lời khuyên gì?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Danh từ· Nouns
Động từ· Verbs
Tính từ và các từ khác· Adjectives and other words
10 từ của bài
- 大学生dàxuéshēngsinh viên đại học
- 学校xuéxiàotrường học
- 病bìngbệnh, ốm
- 了lerồi (trợ từ hoàn thành)
- 医生yīshēngbác sĩ
- 水果shuǐguǒtrái cây
- 菜càivegetable, dish
- 米饭mǐfàncơm
- 现在xiànzàibây giờ, hiện tại
- 好hǎotốt, hay, giỏi
Bước 2 · Bài đọc
健康的一天
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我shì是yí一gè个dàxuéshēng大学生 。1)wǒ我fēicháng非常xǐhuan喜欢wǒ我de的xuéxiào学校shēnghuó生活 。wǒ我měi每tiān天zài在xuéxiào学校xuéxí学习 。
jīntiān今天wǒ我shēng生bìng病le了 ,suǒyǐ所以wǒ我qù去kàn看yīshēng医生 。yīshēng医生shuō说 :“nǐ你yào要duō多chī吃shuǐguǒ水果hé和cài菜 ,shǎo少chī吃mǐfàn米饭 。”
2)wǒ我huídào回到sùshè宿舍xiūxi休息 。xiànzài现在wǒ我chī吃le了yào药 ,gǎnjué感觉hǎo好duō多le了 。3)míngtiān明天wǒ我yào要qù去shàngkè上课 。
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- ……了(句末)了 cuối câu: …rồi
了 ở cuối câu (hoặc cuối vế) cho biết một việc đã xảy ra hoặc tình hình đã thay đổi. 我生病了 = Tôi bị ốm rồi.
Học kỹ chủ điểm này - 在 + 地点 + 动词Làm gì ở đâu: 在 + nơi chốn + động từ
Cụm 在 + nơi chốn đứng trước động từ. 我每天在学校学习 = Ngày nào tôi cũng học ở trường.
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.这个人是一个大学生。
2.他每天在家里学习。
3.今天他去看医生了。
4.医生说他要多吃米饭。
5.他吃了药后感觉好多了。
6.Ý chính这里主要说什么?
7.Thứ tự看了医生以后,我去了哪儿?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
我是一个大学生。我每天在学校学习。
现在我吃了药,感觉好多了。
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.他每天在学习。
- 2.苹果是我最喜欢的。
- 3.今天我生了。
- 4.我现在感觉多了。
- 5.他每天中午吃一碗。
- 6.我要去上课。
- 7.我是一个,在北京大学学习。
- 8.昨天我去医院看医生。
- 9.王说我要多喝水。
- 10.我们在饭店点了三个。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
为了保持健康,你通常做什么?
Để giữ gìn sức khỏe, bạn thường làm gì?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi