Luyện đọc
HSK 1Sức khoẻ1 phút · 79 chữ10 từ thư viện

健康的一天

Một ngày khỏe mạnh

Một bạn sinh viên bị ốm phải đi khám, và bác sĩ dặn một điều về chuyện ăn uống – đó là lời khuyên gì?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Danh từ· Nouns

Động từ· Verbs

Tính từ và các từ khác· Adjectives and other words

10 từ của bài
  • 大学生dàxuéshēngsinh viên đại học
  • 学校xuéxiàotrường học
  • 病bìngbệnh, ốm
  • 了lerồi (trợ từ hoàn thành)
  • 医生yīshēngbác sĩ
  • 水果shuǐguǒtrái cây
  • 菜càivegetable, dish
  • 米饭mǐfàncơm
  • 现在xiànzàibây giờ, hiện tại
  • 好hǎotốt, hay, giỏi

Bước 2 · Bài đọc

健康的一天

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

。1) 。 。

, 。 :“ , 。”

2) 。 , 。3) 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • ……了(句末)了 cuối câu: …rồi

    了 ở cuối câu (hoặc cuối vế) cho biết một việc đã xảy ra hoặc tình hình đã thay đổi. 我生病了 = Tôi bị ốm rồi.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 在 + 地点 + 动词Làm gì ở đâu: 在 + nơi chốn + động từ

    Cụm 在 + nơi chốn đứng trước động từ. 我每天在学校学习 = Ngày nào tôi cũng học ở trường.

    Học kỹ chủ điểm này

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.这个人是一个大学生。

  2. 2.他每天在家里学习。

  3. 3.今天他去看医生了。

  4. 4.医生说他要多吃米饭。

  5. 5.他吃了药后感觉好多了。

  6. 6.Ý chính这里主要说什么?

  7. 7.Thứ tự看了医生以后,我去了哪儿?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

我是一个大学生。我每天在学校学习。

现在我吃了药,感觉好多了。

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.他每天在学习。
  2. 2.苹果是我最喜欢的。
  3. 3.今天我生了。
  4. 4.我现在感觉多了。
  5. 5.他每天中午吃一碗。
  6. 6.我要去上课。
  7. 7.我是一个,在北京大学学习。
  8. 8.昨天我去医院看医生。
  9. 9.王说我要多喝水。
  10. 10.我们在饭店点了三个。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

为了保持健康,你通常做什么?

Để giữ gìn sức khỏe, bạn thường làm gì?

Bài tiếp theo · HSK 1

我的一天

Một ngày của tôi

Bài khác cùng chủ đề