10 từ của bài
- 破灭pòmiètan vỡ, tiêu tan, sụp đổ
- 强劲qiángjìngmạnh mẽ, hùng mạnh, cường tráng
- 犯规fànguīphạm lỗi, phạm quy, vi phạm luật
- 冤枉yuānwangoan uổng, oan ức, bị vu oan
- 八成bāchéngtám phần, rất có thể, tám mươi phần trăm
- 玩弄wánnòngchơi đùa, thao túng, lợi dụng
- 处置chǔzhìxử lý, trừng trị, thu xếp
- 抑郁症yìyùzhèngbệnh trầm cảm, chứng trầm cảm
- 世间shìjiānthế gian, trần thế, nhân gian
- 动工dònggōngkhởi công, bắt đầu xây dựng
Bước 1 · Bài đọc
周宁的哨子
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zhōu周níng宁bái白tiān天shì是yì一míng名zhōngxué中学tǐyù体育lǎoshī老师 ,zhōumò周末zé则shì是shì市yèyú业余lánqiú篮球liánsài联赛de的cáipàn裁判 ,zhè这fèn份jiānzhí兼职tā他yǐjīng已经zuò做le了zhěngzhěng整整shí十nián年 。shuō说qǐ起dāng当cáipàn裁判de的yuán缘yóu由 ,tā他xiào笑chēng称zìjǐ自己shì是 “bànlù半路chū出jiā家 ”。èr二shí十suì岁nà那nián年 ,tā他zài在dàxué大学xiào校duì队xùnliàn训练shí时xīgài膝盖yánzhòng严重shòushāng受伤 ,dāng当zhíyè职业qiúyuán球员de的mèngxiǎng梦想jiù就cǐ此pòmiè破灭 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ