学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc4 phút · 712 chữ10 từ thư viện

周宁的哨子

Chiếc còi của Chu Ninh

Mười giây cuối trận chung kết, tiếng còi vang lên và cả khán đài la ó — làm trọng tài nghiệp dư, Chu Ninh được gì mà vẫn không buông chiếc còi?

10 từ của bài
  • 破灭pòmiètan vỡ, tiêu tan, sụp đổ
  • 强劲qiángjìngmạnh mẽ, hùng mạnh, cường tráng
  • 犯规fànguīphạm lỗi, phạm quy, vi phạm luật
  • 冤枉yuānwangoan uổng, oan ức, bị vu oan
  • 八成bāchéngtám phần, rất có thể, tám mươi phần trăm
  • 玩弄wánnòngchơi đùa, thao túng, lợi dụng
  • 处置chǔzhìxử lý, trừng trị, thu xếp
  • 抑郁症yìyùzhèngbệnh trầm cảm, chứng trầm cảm
  • 世间shìjiānthế gian, trần thế, nhân gian
  • 动工dònggōngkhởi công, bắt đầu xây dựng

Bước 1 · Bài đọc

周宁的哨子

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zhōu周níng宁bái白tiān天shì是yì一míng名zhōngxué中学tǐyù体育lǎoshī老师 ,zhōumò周末zé则shì是shì市yèyú业余lánqiú篮球liánsài联赛de的cáipàn裁判 ,zhè这fèn份jiānzhí兼职tā他yǐjīng已经zuò做le了zhěngzhěng整整shí十nián年 。shuō说qǐ起dāng当cáipàn裁判de的yuán缘yóu由 ,tā他xiào笑chēng称zìjǐ自己shì是 “bànlù半路chū出jiā家 ”。èr二shí十suì岁nà那nián年 ,tā他zài在dàxué大学xiào校duì队xùnliàn训练shí时xīgài膝盖yánzhòng严重shòushāng受伤 ,dāng当zhíyè职业qiúyuán球员de的mèngxiǎng梦想jiù就cǐ此pòmiè破灭 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 破灭pòmiètan vỡ, tiêu tan, sụp đổ
  • 强劲qiángjìngmạnh mẽ, hùng mạnh, cường tráng
  • 犯规fànguīphạm lỗi, phạm quy, vi phạm luật
  • 冤枉yuānwangoan uổng, oan ức, bị vu oan
  • 八成bāchéngtám phần, rất có thể, tám mươi phần trăm
  • 玩弄wánnòngchơi đùa, thao túng, lợi dụng
  • 处置chǔzhìxử lý, trừng trị, thu xếp
  • 抑郁症yìyùzhèngbệnh trầm cảm, chứng trầm cảm
  • 世间shìjiānthế gian, trần thế, nhân gian
  • 动工dònggōngkhởi công, bắt đầu xây dựng