Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 718 chữ10 từ thư viện

当电脑学会辨认羊绒

Khi máy tính học cách nhận biết lông cashmere

Chiếc áo len ghi “100% cashmere” mà chỉ một hai trăm tệ — thật hay giả, và máy tính giúp phát hiện bằng cách nào?

10 từ của bài
  • 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, dồi dào
  • 正宗zhèngzōngchính tông, chuẩn vị, truyền thống
  • 稀奇xīqíhiếm lạ, kỳ lạ, hiếm thấy
  • 拿手náshǒusở trường, giỏi, thành thạo
  • 纤维xiānwéisợi, chất xơ, tơ sợi
  • 忍耐rěnnàinhẫn nại, chịu đựng, kiên nhẫn
  • 揭露jiēlùvạch trần, phơi bày, tiết lộ
  • 砸záđập vỡ, ném trúng, làm hỏng
  • 下意识xiàyìshítiềm thức, vô thức, theo bản năng
  • 劝告quàngàokhuyên nhủ, khuyên cáo, lời khuyên

Bước 1 · Bài đọc

当电脑学会辨认羊绒

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 , “ ” , 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề