学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá3 phút · 692 chữ10 từ thư viện

揣着徒步护照走太行

Mang theo hộ chiếu đi bộ, băng qua dãy Thái Hành

Một cuốn “hộ chiếu đi bộ”, một cây gậy tre và người dẫn đường đã đi con đường cổ ba mươi năm – hai ngày băng qua Thái Hành sẽ có gì?

10 từ của bài
  • 申领shēnlǐngxin cấp, đăng ký nhận, xin nhận
  • 备bèichuẩn bị, dự phòng, đầy đủ
  • 威慑wēishèrăn đe, uy hiếp, sức mạnh răn đe
  • 洞穴dòngxuéhang động, hang
  • 惊吓jīngxiàhoảng sợ, giật mình, kinh hãi
  • 奋力fènlìdốc sức, gắng sức, nỗ lực
  • 炊烟chuīyānkhói bếp
  • 核桃hétaoquả óc chó, hạt dẻ cười
  • 馅xiànnhân bánh, nhân thịt
  • 素sùchay, mộc mạc, tố chất

Bước 1 · Bài đọc

揣着徒步护照走太行

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jiǔ九yuèchū月初 ,wǒ我hé和liǎng两gè个péngyou朋友qù去tàiháng太行shān山nán南duàn段zǒu走le了yì一tiáo条gǔ古dào道 。dòngshēn动身qián前 ,wǒmen我们zài在jǐngqū景区yóukè游客zhōngxīn中心shēnlǐng申领le了yì一běn本 “túbù徒步hùzhào护照 ”,yántú沿途měi每jīngguò经过yí一gè个cūn村zǐ子 ,jiù就kěyǐ可以qǐng请cūn村wěi委huì会gài盖yí一gè个zhāng章 。 … zhè这tiáo条gǔ古dào道guòqù过去shì是shān山lǐ里rén人wǎng往shān山wài外bèi背huò货de的lù路 ,rújīn如今gōnglù公路tōng通le了 ,zǒu走tā它de的dàduō大多shì是xiàng像wǒmen我们zhèyàng这样de的túbù徒步zhě者 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 申领shēnlǐngxin cấp, đăng ký nhận, xin nhận
  • 备bèichuẩn bị, dự phòng, đầy đủ
  • 威慑wēishèrăn đe, uy hiếp, sức mạnh răn đe
  • 洞穴dòngxuéhang động, hang
  • 惊吓jīngxiàhoảng sợ, giật mình, kinh hãi
  • 奋力fènlìdốc sức, gắng sức, nỗ lực
  • 炊烟chuīyānkhói bếp
  • 核桃hétaoquả óc chó, hạt dẻ cười
  • 馅xiànnhân bánh, nhân thịt
  • 素sùchay, mộc mạc, tố chất