学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ3 phút · 648 chữ10 từ thư viện

一座充电站的两次改造

Hai lần cải tạo một trạm sạc

Trạm sạc lúc nào cũng bị xe xăng chiếm chỗ suốt đêm – liệu lắp khóa thông minh có giải quyết được vấn đề?

10 từ của bài
  • 财政cáizhèngtài chính, ngân sách, tài khóa
  • 霸占bàzhànchiếm đoạt, chiếm giữ bằng vũ lực
  • 打下手dǎxiàshǒuphụ việc, làm trợ thủ
  • 揪jiūnắm chặt, túm lấy, giật
  • 牢牢láoláochắc chắn, chặt chẽ, vững vàng
  • 坦率tǎnshuàithẳng thắn, bộc trực, chân thành
  • 时段shíduànkhung giờ, khoảng thời gian, thời đoạn
  • 平pínghòa, bằng phẳng, bình đẳng
  • 含蓄hánxùkín đáo, hàm súc, ý nhị
  • 走弯路zǒuwānlùđi đường vòng, mắc sai lầm, phí thời gian

Bước 1 · Bài đọc

一座充电站的两次改造

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

chéng城dōng东wùliú物流yuán园páng旁de的gōnggòng公共chōngdiàn充电zhàn站 ,shì是wǒmen我们gōngsī公司zuì最zǎo早jiànchéng建成de的zhàn站diǎn点zhīyī之一 ,jiànshè建设zījīn资金yǒu有yībùfen一部分láizì来自shì市cáizhèng财政 。kě可zhàn站diǎn点gāng刚tóu投yòng用nà那zhèn阵zǐ子 ,wǎnshang晚上chángcháng常常yí一wèi位nán难qiú求 :bùshǎo不少rányóu燃油chē车bàzhàn霸占zhe着chōngdiàn充电chēwèi车位 ,yì一tíng停jiùshì就是yì一zhěng整yè夜 ,zhēnzhèng真正yào要chōngdiàn充电de的diàndòngchē电动车zhǐnéng只能zài在lùbiān路边páiduì排队 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 财政cáizhèngtài chính, ngân sách, tài khóa
  • 霸占bàzhànchiếm đoạt, chiếm giữ bằng vũ lực
  • 打下手dǎxiàshǒuphụ việc, làm trợ thủ
  • 揪jiūnắm chặt, túm lấy, giật
  • 牢牢láoláochắc chắn, chặt chẽ, vững vàng
  • 坦率tǎnshuàithẳng thắn, bộc trực, chân thành
  • 时段shíduànkhung giờ, khoảng thời gian, thời đoạn
  • 平pínghòa, bằng phẳng, bình đẳng
  • 含蓄hánxùkín đáo, hàm súc, ý nhị
  • 走弯路zǒuwānlùđi đường vòng, mắc sai lầm, phí thời gian