学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc4 phút · 719 chữ10 từ thư viện

两百份样本与一湾天鹅

Hai trăm mẫu vật và một vịnh thiên nga

Một cựu kỹ sư viễn thông dành cả mùa đông lom khom trên bãi băng nhặt phân thiên nga — rốt cuộc cô đang tìm kiếm điều gì?

10 từ của bài
  • 电信diànxìnviễn thông, ngành viễn thông
  • 天鹅tiān'éthiên nga
  • 粪便fènbiànphân, chất thải, phân người
  • 遛liùdắt đi dạo, đi dạo
  • 疯子fēngzikẻ điên, người mất trí, thằng điên
  • 经受jīngshòuchịu đựng, trải qua, kinh qua
  • 火速huǒsùkhẩn cấp, thần tốc, ngay lập tức
  • 强占qiángzhànchiếm đóng bằng vũ lực, cưỡng chiếm
  • 投稿tóugǎogửi bài, nộp bản thảo
  • 答辩dábiànbảo vệ luận văn, biện hộ

Bước 1 · Bài đọc

两百份样本与一湾天鹅

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sān三niánqián年前 ,lín林xiǎo晓cíqù辞去le了diànxìn电信gōngsī公司wǎngluò网络gōngchéngshī工程师de的gōngzuò工作 ,kǎo考huí回dàxué大学dú读shēngtài生态xué学shuòshì硕士 。 … tā她de的yánjiū研究kètí课题shì是tiān'é天鹅yuè越dōng冬qījiān期间de的shí食xìng性 ,tā她yào要zài在shān山dōng东róng荣chéng成de的yí一chù处hǎiwān海湾biān边dùguò度过zhěnggè整个dōngtiān冬天 。měi每nián年shí十yīyuè一月qiánhòu前后 ,chéngqiānshàngwàn成千上万zhī只tiān'é天鹅cóng从běifāng北方fēi飞lái来 ,zhídào直到dìèr第二nián年sān三yuè月qiánhòu前后cái才líkāi离开 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 电信diànxìnviễn thông, ngành viễn thông
  • 天鹅tiān'éthiên nga
  • 粪便fènbiànphân, chất thải, phân người
  • 遛liùdắt đi dạo, đi dạo
  • 疯子fēngzikẻ điên, người mất trí, thằng điên
  • 经受jīngshòuchịu đựng, trải qua, kinh qua
  • 火速huǒsùkhẩn cấp, thần tốc, ngay lập tức
  • 强占qiángzhànchiếm đóng bằng vũ lực, cưỡng chiếm
  • 投稿tóugǎogửi bài, nộp bản thảo
  • 答辩dábiànbảo vệ luận văn, biện hộ