10 từ của bài
- 电信diànxìnviễn thông, ngành viễn thông
- 天鹅tiān'éthiên nga
- 粪便fènbiànphân, chất thải, phân người
- 遛liùdắt đi dạo, đi dạo
- 疯子fēngzikẻ điên, người mất trí, thằng điên
- 经受jīngshòuchịu đựng, trải qua, kinh qua
- 火速huǒsùkhẩn cấp, thần tốc, ngay lập tức
- 强占qiángzhànchiếm đóng bằng vũ lực, cưỡng chiếm
- 投稿tóugǎogửi bài, nộp bản thảo
- 答辩dábiànbảo vệ luận văn, biện hộ
Bước 1 · Bài đọc
两百份样本与一湾天鹅
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
sān三niánqián年前 ,lín林xiǎo晓cíqù辞去le了diànxìn电信gōngsī公司wǎngluò网络gōngchéngshī工程师de的gōngzuò工作 ,kǎo考huí回dàxué大学dú读shēngtài生态xué学shuòshì硕士 。 … tā她de的yánjiū研究kètí课题shì是tiān'é天鹅yuè越dōng冬qījiān期间de的shí食xìng性 ,tā她yào要zài在shān山dōng东róng荣chéng成de的yí一chù处hǎiwān海湾biān边dùguò度过zhěnggè整个dōngtiān冬天 。měi每nián年shí十yīyuè一月qiánhòu前后 ,chéngqiānshàngwàn成千上万zhī只tiān'é天鹅cóng从běifāng北方fēi飞lái来 ,zhídào直到dìèr第二nián年sān三yuè月qiánhòu前后cái才líkāi离开 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ