甘南帐篷里的三个夜晚
Ba đêm trong lều du mục ở Cam Nam
Ba đêm ngủ trong lều của một gia đình du mục ở Cam Nam, hai vị khách thành phố đã bất ngờ vì điều gì bên bếp lửa?
10 từ của bài
- 繁杂fánzáphức tạp, rườm rà, rối rắm
- 回归huíguītrở về, hồi quy, quay lại
- 簇拥cùyōngbao quanh, xúm xít quanh
- 粪fènphân, phân bón, chất thải
- 取暖qǔnuǎnsưởi ấm
- 哄堂大笑hōngtángdàxiàocả phòng cười ồ, cười phá lên, cười rộ
- 微生物wēishēngwùvi sinh vật
- 风气fēngqìphong khí, tập quán, nếp sống
- 阶梯jiētībậc thang, nấc thang, bước đệm
- 滋润zīrùntưới tắm, ẩm ướt, sung túc
Bước 1 · Bài đọc
甘南帐篷里的三个夜晚
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wèiliǎo为了zànshí暂时duǒ躲kāi开chénglǐ城里fánzá繁杂de的gōng工zuò作 ,qī七yuèchū月初 ,wǒ我hé和péngyou朋友xiǎo小lín林láidào来到gān甘nán南 ,zài在yí一hù户mùmín牧民de的zhàngpeng帐篷lǐ里zhù住le了sān三wǎn晚 。nán男zhǔrén主人duō多jí吉dà大shū叔zài在xiàn县chéng城pǎo跑le了shí十jǐ几nián年yùnshū运输 ,qián前jǐ几nián年cái才huíguī回归cǎoyuán草原 ,chóngxīn重新fàng放qǐ起le了máo牦niú牛 。 … tā他de的nǚér女儿zhuó卓mǎ玛zài在lán兰zhōu州dú读dàxué大学 ,shǔjià暑假huíjiā回家bāngmáng帮忙 ,zhènghǎo正好gěi给wǒmen我们dāng当fānyì翻译 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ