学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 714 chữ10 từ thư viện

甘南帐篷里的三个夜晚

Ba đêm trong lều du mục ở Cam Nam

Ba đêm ngủ trong lều của một gia đình du mục ở Cam Nam, hai vị khách thành phố đã bất ngờ vì điều gì bên bếp lửa?

10 từ của bài
  • 繁杂fánzáphức tạp, rườm rà, rối rắm
  • 回归huíguītrở về, hồi quy, quay lại
  • 簇拥cùyōngbao quanh, xúm xít quanh
  • 粪fènphân, phân bón, chất thải
  • 取暖qǔnuǎnsưởi ấm
  • 哄堂大笑hōngtángdàxiàocả phòng cười ồ, cười phá lên, cười rộ
  • 微生物wēishēngwùvi sinh vật
  • 风气fēngqìphong khí, tập quán, nếp sống
  • 阶梯jiētībậc thang, nấc thang, bước đệm
  • 滋润zīrùntưới tắm, ẩm ướt, sung túc

Bước 1 · Bài đọc

甘南帐篷里的三个夜晚

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wèiliǎo为了zànshí暂时duǒ躲kāi开chénglǐ城里fánzá繁杂de的gōng工zuò作 ,qī七yuèchū月初 ,wǒ我hé和péngyou朋友xiǎo小lín林láidào来到gān甘nán南 ,zài在yí一hù户mùmín牧民de的zhàngpeng帐篷lǐ里zhù住le了sān三wǎn晚 。nán男zhǔrén主人duō多jí吉dà大shū叔zài在xiàn县chéng城pǎo跑le了shí十jǐ几nián年yùnshū运输 ,qián前jǐ几nián年cái才huíguī回归cǎoyuán草原 ,chóngxīn重新fàng放qǐ起le了máo牦niú牛 。 … tā他de的nǚér女儿zhuó卓mǎ玛zài在lán兰zhōu州dú读dàxué大学 ,shǔjià暑假huíjiā回家bāngmáng帮忙 ,zhènghǎo正好gěi给wǒmen我们dāng当fānyì翻译 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 繁杂fánzáphức tạp, rườm rà, rối rắm
  • 回归huíguītrở về, hồi quy, quay lại
  • 簇拥cùyōngbao quanh, xúm xít quanh
  • 粪fènphân, phân bón, chất thải
  • 取暖qǔnuǎnsưởi ấm
  • 哄堂大笑hōngtángdàxiàocả phòng cười ồ, cười phá lên, cười rộ
  • 微生物wēishēngwùvi sinh vật
  • 风气fēngqìphong khí, tập quán, nếp sống
  • 阶梯jiētībậc thang, nấc thang, bước đệm
  • 滋润zīrùntưới tắm, ẩm ướt, sung túc