10 từ của bài
- 冰棍儿bīnggùnrkem que
- 垫diànlót, đệm, kê
- 千军万马qiānjūnwànmǎthiên quân vạn mã, đông nghịt, khí thế hùng hậu
- 川流不息chuānliúbùxītấp nập không ngớt, dòng chảy liên tục
- 亮丽liànglìrực rỡ, tươi sáng, lộng lẫy
- 止步zhǐbùdừng bước, ngừng lại
- 出头chūtóuthoát khỏi khó khăn, ngóc đầu lên, nhô ra
- 磨炼móliànrèn luyện, tôi luyện, trui rèn
- 夕阳xīyánghoàng hôn, bóng tà dương, mặt trời lặn
- 反射fǎnshèphản xạ, phản chiếu, dội lại
Bước 1 · Bài đọc
白木箱里的三十个夏天
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒmen我们xiǎoxué小学ménkǒu门口 ,yǒu有yí一liàng辆mài卖bīnggùnr冰棍儿de的jiù旧sān三lún轮chē车 ,yì一tíng停jiùshì就是sān三shí十nián年 。chē车shàng上bǎng绑zhe着yì一zhī只shuā刷le了bái白qī漆de的mù木xiāng箱 ,xiāng箱gài盖shàng上bāo包zhe着yì一céng层tiě铁pí皮 ,xiāng箱dǐ底diàn垫zhe着hòu厚hòu厚de的jiù旧mián棉bèi被 ,gàizi盖子yì一xiān掀 ,lěngqì冷气zhí直wǎng往wài外mào冒 。 … chēzhǔ车主xìng姓zhù祝 ,wǒmen我们dōu都jiào叫tā他zhù祝bó伯 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ