学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập3 phút · 689 chữ10 từ thư viện

食堂后面的蚯蚓箱

Những thùng giun sau nhà ăn

Vài thùng giun sau nhà ăn liệu có thể khiến một lớp học hay chê bai nhau trở nên gắn bó?

10 từ của bài
  • 审定shěndìngthẩm định và phê duyệt
  • 肥料féiliàophân bón, phân, chất dinh dưỡng
  • 和睦hémùhòa thuận, hòa hảo, êm ấm
  • 盛气凌人shèngqìlíngrénhống hách, kiêu ngạo lấn át người
  • 穿着chuānzhuótrang phục, cách ăn mặc
  • 夜班yèbānca đêm, ca tối, làm việc ban đêm
  • 红扑扑hóngpūpūđỏ hồng, đỏ bừng, ửng hồng
  • 加盟jiāméngtham gia liên minh, nhượng quyền, gia nhập
  • 抛弃pāoqìvứt bỏ, từ bỏ, ruồng bỏ
  • 共同体gòngtóngtǐcộng đồng, khối liên minh

Bước 1 · Bài đọc

食堂后面的蚯蚓箱

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jìn近jǐ几nián年 ,láodòng劳动kè课chéng成le了zhōngxiǎoxué中小学de的yì一mén门bìxiū必修kè课 。wǒmen我们liǔ柳táng塘xiǎoxué小学de的láodòng劳动kè课fāngàn方案bào报qū区jiàoyù教育jú局shěndìng审定hòu后 ,xuéxiào学校jué决dìng定cóng从wǔ五niánjí年级kāishǐ开始 ,zài在shítáng食堂hòumian后面dā搭jǐ几zhī只mù木xiāng箱 ,yòng用qiū蚯yǐn蚓bǎ把shítáng食堂de的cài菜yè叶 、guǒ果pí皮biànchéng变成féiliào肥料 。 … wǒ我shì是wǔ五niánjí年级èr二bān班de的bān班zhǔ主rèn任 ,jiēdào接到rènwu任务shí时 ,xīnli心里zhí直dǎ打gǔ鼓 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 审定shěndìngthẩm định và phê duyệt
  • 肥料féiliàophân bón, phân, chất dinh dưỡng
  • 和睦hémùhòa thuận, hòa hảo, êm ấm
  • 盛气凌人shèngqìlíngrénhống hách, kiêu ngạo lấn át người
  • 穿着chuānzhuótrang phục, cách ăn mặc
  • 夜班yèbānca đêm, ca tối, làm việc ban đêm
  • 红扑扑hóngpūpūđỏ hồng, đỏ bừng, ửng hồng
  • 加盟jiāméngtham gia liên minh, nhượng quyền, gia nhập
  • 抛弃pāoqìvứt bỏ, từ bỏ, ruồng bỏ
  • 共同体gòngtóngtǐcộng đồng, khối liên minh