10 từ của bài
- 秃tūtrọc, hói, trụi
- 迷信míxìnmê tín, tin nhảm
- 足不出户zúbùchūhùkhông bước chân ra khỏi nhà, ru rú trong nhà
- 是非shìfēiđúng sai, thị phi, điều tiếng
- 交替jiāotìluân phiên, thay thế, xen kẽ
- 橱窗chúchuāngtủ kính trưng bày, cửa kính trưng bày
- 供gōngcung cấp, cung ứng, khai báo
- 哽咽gěngyènghẹn ngào, nức nở, nghẹn lời
- 心胸xīnxiōngtấm lòng, độ lượng, khí phách
- 功臣gōngchéncông thần, người có công, anh hùng
Bước 1 · Bài đọc
那顶让我走出家门的假发
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
nà那nián年chūntiān春天de的yí一gè个zǎochén早晨 ,wǒ我shū梳tóu头shí时fāxiàn发现 ,hòu后nǎo脑sháo勺tū秃le了yí一kuài块 ,yìngbì硬币dàxiǎo大小 ,mō摸shàngqù上去guāng光liū溜liū溜de的 。méi没guò过jǐ几zhōu周 ,tóudǐng头顶yòu又mào冒chū出le了sān三sì四kuài块 。 … yīshēng医生zǎixì仔细jiǎn检chá查hòu后gàosù告诉wǒ我 ,zhè这shì是yì一zhǒng种yǔ与miǎnyì免疫yǒuguān有关de的tuōfà脱发 ,jīngshén精神yālì压力dà大 、chángqī长期áoyè熬夜 ,dōu都kěnéng可能shì是yòu诱yīn因 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ