学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 673 chữ10 từ thư viện

作文里的那台热水器

Chiếc bình nóng lạnh trong bài văn

Một học sinh cứ đến mùa đông lại nghỉ học buổi sáng và bị cho là lười – giáo viên chủ nhiệm mới tìm ra manh mối trong một bài văn.

10 từ của bài
  • 现任xiànrènđương nhiệm, hiện tại giữ chức
  • 旷课kuàngkètrốn học, bỏ học, nghỉ học không phép
  • 呜咽wūyènức nở, khóc thút thít
  • 段落duànluòđoạn văn, giai đoạn, khúc
  • 燃气ránqìkhí đốt, khí gas, nhiên liệu khí
  • 诧异chàyìkinh ngạc, sửng sốt, ngạc nhiên
  • 雷同léitónggiống nhau, trùng lặp, sao chép
  • 迷惑míhuolàm hoang mang, gây bối rối, mê hoặc
  • 战士zhànshìchiến sĩ, binh sĩ, đấu sĩ
  • 配偶pèi'ǒuvợ chồng, người phối ngẫu

Bước 1 · Bài đọc

作文里的那台热水器

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

xuéqī学期guòbàn过半shí时 ,wǒ我jiēshǒu接手le了chū初èr二sān三bān班 ,chéng成le了zhège这个bān班de的xiànrèn现任bānzhǔrèn班主任 。qiánrèn前任bānzhǔrèn班主任jiāojiē交接shí时tèyì特意tíxǐng提醒wǒ我 :bān班shàng上de的mèng孟wèi蔚yí一dào到dōngtiān冬天jiù就chángcháng常常kuàngkè旷课 ,quàn劝le了jǐ几cì次yě也bùjiàn不见hǎozhuǎn好转 。 … wǒ我fān翻le了fān翻kǎo考qín勤biǎo表 ,fāxiàn发现mèng孟wèi蔚quē缺de的dàduō大多shì是shàngwǔ上午de的kè课 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 现任xiànrènđương nhiệm, hiện tại giữ chức
  • 旷课kuàngkètrốn học, bỏ học, nghỉ học không phép
  • 呜咽wūyènức nở, khóc thút thít
  • 段落duànluòđoạn văn, giai đoạn, khúc
  • 燃气ránqìkhí đốt, khí gas, nhiên liệu khí
  • 诧异chàyìkinh ngạc, sửng sốt, ngạc nhiên
  • 雷同léitónggiống nhau, trùng lặp, sao chép
  • 迷惑míhuolàm hoang mang, gây bối rối, mê hoặc
  • 战士zhànshìchiến sĩ, binh sĩ, đấu sĩ
  • 配偶pèi'ǒuvợ chồng, người phối ngẫu