学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường3 phút · 627 chữ10 từ thư viện

雨天,我走进了一家黑胶唱片店

Ngày mưa, tôi bước vào một tiệm đĩa than

Một chiều mưa trú trong ngõ cũ ở Thượng Hải, tiếng jazz lọt ra từ khe cửa đã dẫn người quen nghe nhạc trên ứng dụng vào đâu?

10 từ của bài
  • 都会dūhuìđô thị, đô hội, thành phố lớn
  • 大同小异dàtóngxiǎoyìđại đồng tiểu dị, giống nhau là chính
  • 抵挡dǐdǎngchống đỡ, ngăn cản, kháng cự
  • 复兴fùxīngphục hưng, chấn hưng, hồi sinh
  • 知足常乐zhīzúchánglèbiết đủ thì thường vui
  • 捣乱dǎoluàngây rối, phá đám, quấy nhiễu
  • 专辑zhuānjíalbum, tuyển tập đặc biệt, đĩa nhạc
  • 表biǎobảng biểu, đồng hồ, bày tỏ
  • 恍然大悟huǎngrándàwùchợt hiểu ra, bừng tỉnh ngộ
  • 实体shítǐthực thể, tổ chức, cơ sở kinh doanh

Bước 1 · Bài đọc

雨天,我走进了一家黑胶唱片店

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在shàng上hǎi海zhèyàng这样de的dūhuì都会lǐ里 ,jīhū几乎rén人rén人de的shǒujī手机lǐ里dōu都zhuāng装zhe着hǎo好jǐ几gè个yīnlè音乐ruǎnjiàn软件 。wǒ我yě也yīyàng一样 ,tōng通qín勤lùshang路上tīng听de的 ,quán全shì是ruǎnjiàn软件ànzhào按照xǐhào喜好tuījiàn推荐de的gē歌dān单 。tīng听dé得jiǔ久le了 ,wǒ我fāxiàn发现zhèxiē这些gē歌dān单dàtóngxiǎoyì大同小异 ,huàn换lái来huàn换qù去zǒngshì总是nà那jǐ几zhǒng种wèidao味道 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 都会dūhuìđô thị, đô hội, thành phố lớn
  • 大同小异dàtóngxiǎoyìđại đồng tiểu dị, giống nhau là chính
  • 抵挡dǐdǎngchống đỡ, ngăn cản, kháng cự
  • 复兴fùxīngphục hưng, chấn hưng, hồi sinh
  • 知足常乐zhīzúchánglèbiết đủ thì thường vui
  • 捣乱dǎoluàngây rối, phá đám, quấy nhiễu
  • 专辑zhuānjíalbum, tuyển tập đặc biệt, đĩa nhạc
  • 表biǎobảng biểu, đồng hồ, bày tỏ
  • 恍然大悟huǎngrándàwùchợt hiểu ra, bừng tỉnh ngộ
  • 实体shítǐthực thể, tổ chức, cơ sở kinh doanh