学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Thiên nhiên3 phút · 688 chữ10 từ thư viện

一湖死鱼背后的真相

Sự thật đằng sau một hồ đầy cá chết

Một sáng tháng Bảy, mặt hồ Bạch Sa trắng xóa cá chết; người thì nói nhà máy xả thải, kẻ lại bảo có người đầu độc — sự thật là gì?

10 từ của bài
  • 火辣辣huǒlàlànóng rát, bỏng rát, cay xè
  • 阴谋yīnmóuâm mưu, mưu đồ, thủ đoạn
  • 胡思乱想húsīluànxiǎngsuy nghĩ lung tung, miên man suy nghĩ
  • 施压shīyāgây áp lực, tạo sức ép
  • 辖区xiáqūkhu vực quản lý, địa bàn phụ trách, vùng thẩm quyền
  • 稳wěnổn định, vững chắc, chắc chắn
  • 官兵guānbīngquan binh, sĩ quan và binh lính, quân chính phủ
  • 冰山一角bīngshānyījiǎophần nổi của tảng băng, góc nhỏ của vấn đề
  • 凑còugóp, gom, tụ tập
  • 用意yòngyìý định, dụng ý, mục đích

Bước 1 · Bài đọc

一湖死鱼背后的真相

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qī七yuè月zhōngxún中旬 ,bái白shā沙hú湖yídài一带liánxù连续bàn半gè个duō多yuè月gāowēn高温 ,tàiyang太阳huǒlàlà火辣辣dì地kǎo烤zhe着hú湖miàn面 ,zhèng正wǔ午de的shuǐwēn水温yīdù一度chāoguò超过sān三shí十sān三shèshìdù摄氏度 。yì一tiān天qīngchén清晨 ,zài在hú湖biān边chén晨liàn练de的rén人fāxiàn发现 ,àn岸biān边piāo漂zhe着chéng成piàn片fān翻zhe着bái白dù肚pí皮de的sǐ死yú鱼 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

落雁峡里那一声口哨

Tiếng còi trong hẻm núi Lạc Nhạn

HSK 7–9

滩涂上的“绿地毯”

“Tấm thảm xanh” trên bãi bồi

HSK 7–9

替奶奶守住南瓜地

Giữ lấy ruộng bí ngô cho bà

HSK 7–9

站上观鸟塔,才数清了雁

Phải lên tháp ngắm chim mới đếm được đàn ngỗng trời

10 từ của bài
  • 火辣辣huǒlàlànóng rát, bỏng rát, cay xè
  • 阴谋yīnmóuâm mưu, mưu đồ, thủ đoạn
  • 胡思乱想húsīluànxiǎngsuy nghĩ lung tung, miên man suy nghĩ
  • 施压shīyāgây áp lực, tạo sức ép
  • 辖区xiáqūkhu vực quản lý, địa bàn phụ trách, vùng thẩm quyền
  • 稳wěnổn định, vững chắc, chắc chắn
  • 官兵guānbīngquan binh, sĩ quan và binh lính, quân chính phủ
  • 冰山一角bīngshānyījiǎophần nổi của tảng băng, góc nhỏ của vấn đề
  • 凑còugóp, gom, tụ tập
  • 用意yòngyìý định, dụng ý, mục đích