10 từ của bài
- 转型zhuǎnxíngchuyển đổi, chuyển hình, tái cấu trúc
- 庄园zhuāngyuántrang viên, điền trang, khu đất lớn
- 破案pò'ànphá án, giải quyết vụ án
- 不经意bùjīngyìvô tình, lơ đễnh, không để ý
- 酥sūgiòn xốp, mềm nhũn, bơ sữa
- 埋藏máicángchôn vùi, ẩn chứa, chôn giấu
- 兑换duìhuànđổi, quy đổi, chuyển đổi tiền tệ
- 遇难yùnàntử nạn, thiệt mạng
- 凯旋kǎixuánkhải hoàn, chiến thắng trở về
- 效力xiàolìhiệu lực, tác dụng, phục vụ
Bước 1 · Bài đọc
何家庄园地砖下的铁皮盒
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zhè这jǐ几nián年 ,chéng澄wān湾zhōngxué中学de的lìshǐ历史kè课jīnglì经历le了yì一chǎng场zhuǎnxíng转型 :cóngqián从前shì是lǎoshī老师jiǎng讲 、xuésheng学生jì记 ,rújīn如今měi每xuéqī学期dōuhuì都会ānpái安排yí一gè个yán研xué学xiàngmù项目 。 … zhè这xuéqī学期 ,gāo高èr二de的shí十èr二míng名xuésheng学生bǎ把mùguāng目光tóu投xiàng向le了zhèn镇zǐ子dōng东tóu头de的hé何jiā家zhuāngyuán庄园 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ