学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ4 phút · 727 chữ10 từ thư viện

半山腰上的那声闷响

Tiếng động trầm đục lưng chừng dốc

Giữa trưa hè oi ả, người shipper đi ngang nghe một tiếng “thịch” trầm đục trong căn nhà ông cụ sống một mình — chuyện gì đã xảy ra?

10 từ của bài
  • 陡峭dǒuqiàodốc đứng, hiểm trở, cheo leo
  • 盛夏shèngxiàgiữa mùa hè, thịnh hạ
  • 能耗nénghàotiêu hao năng lượng
  • 倾倒qīngdǎođổ, trút, hâm mộ
  • 胆怯dǎnqiènhút nhát, rụt rè, sợ sệt
  • 净化jìnghuàlàm sạch, thanh lọc
  • 萍水相逢píngshuǐxiāngféngtình cờ gặp gỡ, quen biết tình cờ (như bèo nước gặp nhau)
  • 印章yìnzhāngcon dấu, ấn chương, mộc
  • 产物chǎnwùsản vật, sản phẩm, kết quả
  • 体制tǐzhìthể chế, chế độ, hệ thống

Bước 1 · Bài đọc

半山腰上的那声闷响

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

shān山chéng城de的lǎo老jiē街yī依shān山ér而jiàn建 ,xǔduō许多rénjiā人家mén门qián前jiùshì就是dǒuqiào陡峭de的shí石jiē阶 。qī七shí十bā八suì岁de的luó罗dàyé大爷dúzì独自zhù住zài在bàn半shān山yāo腰yí一dòng栋lǎo老lóu楼de的dǐng顶céng层 。shèngxià盛夏shíjié时节 ,wū屋lǐ里mēn闷dé得xiàng像zhēng蒸lóng笼 ,luó罗dàyé大爷què却shěbude舍不得kāi开kōngtiáo空调 ,zǒng总juéde觉得nà那tái台lǎo老kōngtiáo空调nénghào能耗gāo高 ,kāi开yí一yè夜yào要huā花bùshǎo不少diàn电fèi费 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 陡峭dǒuqiàodốc đứng, hiểm trở, cheo leo
  • 盛夏shèngxiàgiữa mùa hè, thịnh hạ
  • 能耗nénghàotiêu hao năng lượng
  • 倾倒qīngdǎođổ, trút, hâm mộ
  • 胆怯dǎnqiènhút nhát, rụt rè, sợ sệt
  • 净化jìnghuàlàm sạch, thanh lọc
  • 萍水相逢píngshuǐxiāngféngtình cờ gặp gỡ, quen biết tình cờ (như bèo nước gặp nhau)
  • 印章yìnzhāngcon dấu, ấn chương, mộc
  • 产物chǎnwùsản vật, sản phẩm, kết quả
  • 体制tǐzhìthể chế, chế độ, hệ thống