学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường3 phút · 677 chữ10 từ thư viện

江边那个找白蚁的人

Người đi tìm mối bên bờ sông

Giữa bờ sông đông người dạo mát, có một người đàn ông cúi rạp, áp tai xuống mặt đê – ông đang tìm gì vậy?

10 từ của bài
  • 秀丽xiùlìtú lệ, xinh đẹp, thanh tú
  • 堤dīđê, bờ đê, đập ngăn nước
  • 鲜为人知xiǎnwéirénzhīít người biết đến, ít ai hay
  • 可恶kěwùđáng ghét, đáng hận, tồi tệ
  • 惹rěchuốc lấy, trêu chọc, gây ra
  • 一干二净yīgān'èrjìngsạch sành sanh, hoàn toàn, sạch sẽ
  • 放宽fàngkuānnới lỏng, mở rộng, thả lỏng
  • 转折zhuǎnzhébước ngoặt, chuyển biến, khúc quanh
  • 交接jiāojiēbàn giao, chuyển giao, tiếp quản
  • 酣畅hānchàngkhoái trá, thỏa thích,酣暢

Bước 1 · Bài đọc

江边那个找白蚁的人

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

bàngwǎn傍晚de的jiāng江biān边 ,jiāng江jǐng景xiùlì秀丽 ,sànbù散步 、diàoyú钓鱼de的rén人luòyìbùjué络绎不绝 ,què却hěn很shǎo少yǒurén有人liúyì留意dī堤de的xié斜pō坡shàng上nàge那个wān弯zhe着yāo腰de的shēnyǐng身影 。 … tā他jiào叫lǎo老táng唐 ,shì是shì市shuǐ水wù务bùmén部门de的yì一míng名bái白yǐ蚁fángzhì防治yuán员 ,zhè这fèn份xiǎnwéirénzhī鲜为人知de的gōngzuò工作 ,tā他yǐjīng已经gān干le了èr二shí十duōnián多年 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 秀丽xiùlìtú lệ, xinh đẹp, thanh tú
  • 堤dīđê, bờ đê, đập ngăn nước
  • 鲜为人知xiǎnwéirénzhīít người biết đến, ít ai hay
  • 可恶kěwùđáng ghét, đáng hận, tồi tệ
  • 惹rěchuốc lấy, trêu chọc, gây ra
  • 一干二净yīgān'èrjìngsạch sành sanh, hoàn toàn, sạch sẽ
  • 放宽fàngkuānnới lỏng, mở rộng, thả lỏng
  • 转折zhuǎnzhébước ngoặt, chuyển biến, khúc quanh
  • 交接jiāojiēbàn giao, chuyển giao, tiếp quản
  • 酣畅hānchàngkhoái trá, thỏa thích,酣暢