学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 640 chữ10 từ thư viện

戈壁上的望远镜维修工

Người thợ sửa kính thiên văn giữa hoang mạc đá

Ở độ cao bốn nghìn mét giữa hoang mạc, kẻ thù lớn nhất của kính thiên văn là gì, và ai âm thầm canh giữ chúng mỗi đêm?

10 từ của bài
  • 见证jiànzhèngchứng kiến, làm chứng, minh chứng
  • 风沙fēngshāgió cát, bão cát
  • 精密jīngmìchính xác, tinh vi, tỉ mỉ
  • 海量hǎiliàngkhổng lồ, vô cùng lớn, dung lượng cực lớn
  • 悬崖xuányávách đá, vách núi dựng đứng
  • 人缘儿rényuánrnhân duyên, quan hệ với mọi người, được yêu mến
  • 蜡烛làzhúnến, cây nến
  • 涮shuànnhúng lẩu, rửa qua, lừa gạt
  • 奠定diàndìngđặt nền móng, xây dựng nền tảng
  • 早日zǎorìsớm, nhanh chóng, trong ngày gần đây

Bước 1 · Bài đọc

戈壁上的望远镜维修工

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jiāo焦yuǎn远shì是qīng青hǎi海xībù西部yí一chù处tiānwén天文guāncè观测jīdì基地de的shèbèi设备gōngchéngshī工程师 。jīdì基地jiàn建zài在hǎibá海拔sì四qiān千mǐ米zuǒyòu左右de的shān山jǐ脊shàng上 ,sìzhōu四周shì是mángmáng茫茫gēbì戈壁 。 … dāngchū当初tā他gāng刚shàng上shān山shí时 ,zhè这lǐ里zhǐyǒu只有jǐ几jiān间bǎn板fáng房hé和liǎng两tái台xiǎoxíng小型wàngyuǎnjìng望远镜 ;rújīn如今 ,shí十duō多tái台wàngyuǎnjìng望远镜yánzhe沿着shān山jǐ脊yí一zì字pái排kāi开 。tā他jiànzhèng见证le了jīdì基地yí一bù步bù步zhuàngdà壮大de的quán全guòchéng过程 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 见证jiànzhèngchứng kiến, làm chứng, minh chứng
  • 风沙fēngshāgió cát, bão cát
  • 精密jīngmìchính xác, tinh vi, tỉ mỉ
  • 海量hǎiliàngkhổng lồ, vô cùng lớn, dung lượng cực lớn
  • 悬崖xuányávách đá, vách núi dựng đứng
  • 人缘儿rényuánrnhân duyên, quan hệ với mọi người, được yêu mến
  • 蜡烛làzhúnến, cây nến
  • 涮shuànnhúng lẩu, rửa qua, lừa gạt
  • 奠定diàndìngđặt nền móng, xây dựng nền tảng
  • 早日zǎorìsớm, nhanh chóng, trong ngày gần đây