10 từ của bài
- 凿záođục, cái đục, khoét
- 正气zhèngqìchính khí, tinh thần ngay thẳng, khí tiết
- 勋章xūnzhānghuân chương, huy chương
- 授权shòuquánủy quyền, trao quyền, cấp phép
- 解析jiěxīphân tích, giải tích, mổ xẻ
- 逞强chěngqiánggồng mình, tỏ ra mạnh mẽ, cố chấp khoe khoang
- 泄气xièqìnhụt chí, nản lòng, xì hơi
- 无话可说wúhuàkěshuōkhông còn gì để nói, cứng họng, hết lời
- 赞不绝口zànbùjuékǒukhen ngợi hết lời, tán thưởng không ngớt
- 烟火yānhuǒkhói lửa, cảnh sinh hoạt đời thường, pháo hoa
Bước 1 · Bài đọc
石狮子与父亲的膝盖
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
fùqīn父亲shì是fú福jiàn建huì惠ān安de的shí石jiàng匠 ,záo凿le了sān三shí十duōnián多年shítou石头 ,zuì最náshǒu拿手de的shì是diāo雕shí石shī狮 。tā他cháng常shuō说 ,shí石shī狮yào要diāo雕dé得wēi威ér而bù不xiōng凶 ,méi眉yǎn眼zhījiān之间dé得tòu透chū出yì一gǔ股zhèngqì正气 。gànhuó干活shí时 ,tā他xíguàn习惯guì跪zài在shí石liào料qián前 ,yí一guì跪jiùshì就是dà大bàn半tiān天 ,liǎng两gè个xīgài膝盖shàng上dōu都mó磨chū出le了hòu厚hòu厚de的lǎo老jiǎn茧 ,tā他xiào笑chēng称nà那shì是shí石jiàng匠de的xūnzhāng勋章 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ