学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Con người & gia đình4 phút · 719 chữ10 từ thư viện

车棚顶上的星空课

Lớp học ngắm sao trên mái nhà để xe

Mỗi tối thứ Sáu, một kỹ sư hàng không về hưu vác chiếc kính viễn vọng cũ lên mái nhà để xe — bọn trẻ học được gì ở lớp học ấy?

10 từ của bài
  • 航天hángtiānhàng không vũ trụ, du hành vũ trụ
  • 遗留yíliúđể lại, lưu lại, truyền lại
  • 虚假xūjiǎgiả dối, hư giả, không thật
  • 论述lùnshùluận thuật, trình bày, bàn luận
  • 境内jìngnèitrong lãnh thổ, nội địa
  • 后裔hòuyìhậu duệ, con cháu
  • 领养lǐngyǎngnhận nuôi, nhận làm con nuôi
  • 顺路shùnlùtiện đường, nhân thể đi qua
  • 闸zháphanh, cửa cống, công tắc
  • 留念liúniànlàm kỷ niệm, lưu niệm

Bước 1 · Bài đọc

车棚顶上的星空课

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lǎo老jì纪tuìxiū退休qián前zài在yì一jiā家hángtiān航天yánjiūsuǒ研究所gōngzuò工作le了sān三shí十duōnián多年 ,cānyù参与guò过hǎo好jǐ几dài代wèixīng卫星de的yánzhì研制 。rújīn如今 ,xiǎoqū小区lǐ里de的háizi孩子men们dōu都guǎn管lǎo老jì纪jiào叫 “wèixīng卫星yéye爷爷 ”。 … měi每dào到zhōu周wǔ五wǎnshang晚上 ,lǎo老jì纪jiù就bǎ把yí一jià架jiù旧wàngyuǎnjìng望远镜káng扛shàngchē上车péng棚dǐng顶de的píngtái平台 ,gěi给háizi孩子men们shàng上yì一táng堂xīng星kōng空kè课 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

10 từ của bài
  • 航天hángtiānhàng không vũ trụ, du hành vũ trụ
  • 遗留yíliúđể lại, lưu lại, truyền lại
  • 虚假xūjiǎgiả dối, hư giả, không thật
  • 论述lùnshùluận thuật, trình bày, bàn luận
  • 境内jìngnèitrong lãnh thổ, nội địa
  • 后裔hòuyìhậu duệ, con cháu
  • 领养lǐngyǎngnhận nuôi, nhận làm con nuôi
  • 顺路shùnlùtiện đường, nhân thể đi qua
  • 闸zháphanh, cửa cống, công tắc
  • 留念liúniànlàm kỷ niệm, lưu niệm