学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ4 phút · 720 chữ10 từ thư viện

让天花板不再晃的小诊室

Phòng khám nhỏ khiến trần nhà thôi chao đảo

Ba tháng chóng mặt, chạy hai bệnh viện lớn vẫn không tìm ra bệnh — ai ngờ lời giải lại nằm ở một phòng khám nhỏ đơn sơ?

10 từ của bài
  • 折磨zhémótra tấn, dày vò, hành hạ
  • 晃huànglắc lư, đu đưa, chao đảo
  • 丝毫sīháochút nào, mảy may, tí nào
  • 擅自shànzìtự tiện, tự ý, không xin phép
  • 恶化èhuàxấu đi, trầm trọng hơn, tồi tệ hơn
  • 简陋jiǎnlòuthô sơ, sơ sài
  • 插嘴chāzuǐchen ngang, ngắt lời, nói xen vào
  • 指向zhǐxiànghướng tới, chỉ về, nhắm vào
  • 切磋qiēcuōtrao đổi học hỏi, bàn bạc nghiên cứu, cọ xát
  • 回想huíxiǎnghồi tưởng, nhớ lại, nghĩ lại

Bước 1 · Bài đọc

让天花板不再晃的小诊室

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

tuìxiū退休jiàoshī教师lǎo老mèng孟bèi被tóuyūn头晕zhémó折磨le了zhěngzhěng整整sān三gè个yuè月 。zuì最lìhai厉害de的shíhou时候 ,zǎoshang早上yì一fān翻shēn身 ,tiān天huā花bǎn板jiù就gēn跟zhe着huàng晃 ,tā他zhǐnéng只能jǐnjǐn紧紧zhuāzhù抓住chuáng床yán沿 ,yí一dòng动yě也bù不gǎn敢dòng动 。 … tā他pǎo跑le了liǎng两jiā家dà大yīyuàn医院 ,nǎo脑bù部jiǎnchá检查dōu都méi没fāxiàn发现wèntí问题 ,kāi开huílai回来de的yào药chī吃le了yí一dà大duī堆 ,tóuyūn头晕què却sīháo丝毫méiyǒu没有hǎozhuǎn好转 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 折磨zhémótra tấn, dày vò, hành hạ
  • 晃huànglắc lư, đu đưa, chao đảo
  • 丝毫sīháochút nào, mảy may, tí nào
  • 擅自shànzìtự tiện, tự ý, không xin phép
  • 恶化èhuàxấu đi, trầm trọng hơn, tồi tệ hơn
  • 简陋jiǎnlòuthô sơ, sơ sài
  • 插嘴chāzuǐchen ngang, ngắt lời, nói xen vào
  • 指向zhǐxiànghướng tới, chỉ về, nhắm vào
  • 切磋qiēcuōtrao đổi học hỏi, bàn bạc nghiên cứu, cọ xát
  • 回想huíxiǎnghồi tưởng, nhớ lại, nghĩ lại