学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường3 phút · 661 chữ10 từ thư viện

梧桐巷的平安牌

Những tấm thẻ bình an của ngõ Ngô Đồng

Sau một đêm mưa bão suýt xảy ra chuyện chẳng lành, cư dân một con ngõ cũ đã nghĩ ra cách gì để không ai bị bỏ quên?

10 từ của bài
  • 卓越zhuóyuèxuất sắc, kiệt xuất, lỗi lạc
  • 独身dúshēnđộc thân, chưa kết hôn
  • 暴风骤雨bàofēngzhòuyǔbão táp mưa sa, phong ba bão táp
  • 发作fāzuòphát tác, bộc phát, lên cơn
  • 医务yīwùy tế, công tác y tế, nhân viên y tế
  • 涂túbôi, trát, quét
  • 起劲qǐjìnhăng hái, nhiệt tình, sôi nổi
  • 注定zhùdìngđịnh sẵn, chắc chắn, không thể tránh khỏi
  • 人文rénwénnhân văn, văn hóa nhân loại, khoa học xã hội
  • 源泉yuánquánnguồn gốc, suối nguồn

Bước 1 · Bài đọc

梧桐巷的平安牌

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wú梧tóng桐xiàng巷wèiyú位于chéng城dōng东 ,shì是yí一piàn片yǒu有liù六qī七shí十nián年lìshǐ历史de的lǎo老jiē街qū区 。 … zhèxiē这些nián年 ,chéngshì城市yīlù一路xiàng向dōng东fāzhǎn发展 ,sìzhōu四周gāo高lóu楼bá拔dì地ér而qǐ起 ,niánqīng年轻rén人lùxù陆续bān搬jìn进le了xīn新xiǎoqū小区 ,xiàngzi巷子lǐ里liúxià留下de的dàduō大多shì是shàng上le了niánjì年纪de的lǎo老zhùhù住户 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 卓越zhuóyuèxuất sắc, kiệt xuất, lỗi lạc
  • 独身dúshēnđộc thân, chưa kết hôn
  • 暴风骤雨bàofēngzhòuyǔbão táp mưa sa, phong ba bão táp
  • 发作fāzuòphát tác, bộc phát, lên cơn
  • 医务yīwùy tế, công tác y tế, nhân viên y tế
  • 涂túbôi, trát, quét
  • 起劲qǐjìnhăng hái, nhiệt tình, sôi nổi
  • 注定zhùdìngđịnh sẵn, chắc chắn, không thể tránh khỏi
  • 人文rénwénnhân văn, văn hóa nhân loại, khoa học xã hội
  • 源泉yuánquánnguồn gốc, suối nguồn