学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 709 chữ10 từ thư viện

天坑底下的规矩

Những quy tắc dưới đáy hố sụt

Xuống tận đáy một hố sụt khổng lồ giữa rừng nguyên sinh, vì sao người hướng dẫn nhất quyết không cho ai rời lối đi dù chỉ vài chục mét?

10 từ của bài
  • 桑拿sāngnáxông hơi, phòng tắm hơi
  • 溶解róngjiěhòa tan, tan ra, phân giải
  • 迟缓chíhuǎnchậm chạp, trì trệ, ì ạch
  • 倒塌dǎotāsụp đổ, đổ sập, sụp xuống
  • 按说ànshuōđáng lẽ, theo lý thường, lẽ ra
  • 退让tuìràngnhượng bộ, nhường nhịn, lùi bước
  • 损人利己sǔnrénlìjǐhại người lợi mình, tổn nhân lợi kỷ
  • 果断guǒduànquả quyết, dứt khoát, kiên quyết
  • 必定bìdìngchắc chắn, nhất định, tất nhiên
  • 常态chángtàitrạng thái bình thường, tình trạng thường xuyên, nếp thường

Bước 1 · Bài đọc

天坑底下的规矩

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我yīzhí一直xiǎng想qīn亲yǎnkàn眼看kàn看tiān天kēng坑 。yǒu有yì一nián年qī七yuè月 ,wǒ我zài在guì桂xī西shān山qū区bàomíng报名cānjiā参加le了yí一gè个xiǎo小tuán团 ,gēn跟zhe着dāngdì当地xiàngdǎo向导lǎo老méng蒙xià下dào到yí一gè个tiān天kēng坑de的dǐ底bù部 。xià下kēng坑de的shān山lù路yòu又dǒu陡yòu又zhǎi窄 ,kōngqì空气mēn闷rè热cháoshī潮湿 ,zǒu走le了bú不dào到bàn半xiǎoshí小时 ,dàjiā大家jiù就xiàng像zhēng蒸le了yì一huí回sāngná桑拿 ,yīfu衣服quán全shī湿tòu透le了 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 桑拿sāngnáxông hơi, phòng tắm hơi
  • 溶解róngjiěhòa tan, tan ra, phân giải
  • 迟缓chíhuǎnchậm chạp, trì trệ, ì ạch
  • 倒塌dǎotāsụp đổ, đổ sập, sụp xuống
  • 按说ànshuōđáng lẽ, theo lý thường, lẽ ra
  • 退让tuìràngnhượng bộ, nhường nhịn, lùi bước
  • 损人利己sǔnrénlìjǐhại người lợi mình, tổn nhân lợi kỷ
  • 果断guǒduànquả quyết, dứt khoát, kiên quyết
  • 必定bìdìngchắc chắn, nhất định, tất nhiên
  • 常态chángtàitrạng thái bình thường, tình trạng thường xuyên, nếp thường