学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 710 chữ10 từ thư viện

会“摸”草莓的机械手

Bàn tay máy biết “sờ” quả dâu tây

Để camera nhận ra quả dâu chín thì dễ, nhưng làm sao để bàn tay máy hái quả mà không để lại một vết bầm nào?

10 từ của bài
  • 触觉chùjuéxúc giác, cảm giác chạm
  • 上限shàngxiàngiới hạn trên, mức tối đa, trần
  • 宁可nìngkěthà rằng, thà, đành
  • 胆量dǎnliàngcan đảm, dũng khí, gan dạ
  • 运转yùnzhuǎnvận hành, hoạt động, xoay chuyển
  • 筐kuāngsọt, giỏ, thúng
  • 美妙měimiàotuyệt vời, tuyệt diệu, hay tuyệt
  • 颁布bānbùban bố, ban hành, công bố
  • 产业链chǎnyèliànchuỗi công nghiệp, chuỗi ngành nghề
  • 送行sòngxíngtiễn hành, tiễn đưa, đi tiễn

Bước 1 · Bài đọc

会“摸”草莓的机械手

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每dào到dōng冬chūn春cǎi采shōu收wàngjì旺季 ,qīng青hé禾xiàn县de的cǎo草méi莓dàpéng大棚lǐ里zuì最quē缺de的jiùshì就是rénshǒu人手 。 … cǎi采cǎo草méi莓shì是gè个xì细huó活ér儿 :guǒ果zǐ子jiāo娇nèn嫩 ,shǒuzhǐ手指shāo稍yí一yònglì用力jiù就huì会liúxià留下yā压hén痕 ,màixiàng卖相yí一chà差 ,jiàqian价钱jiù就shàng上bú不qù去 。zhè这jǐ几nián年 ,xiàn县chéng城yì一jiā家xiǎo小gōngsī公司yánfā研发de的cǎi采zhāi摘jīqìrén机器人 ,zhèng正shì试zhe着jiē接guò过zhè这fèn份huór活儿 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 触觉chùjuéxúc giác, cảm giác chạm
  • 上限shàngxiàngiới hạn trên, mức tối đa, trần
  • 宁可nìngkěthà rằng, thà, đành
  • 胆量dǎnliàngcan đảm, dũng khí, gan dạ
  • 运转yùnzhuǎnvận hành, hoạt động, xoay chuyển
  • 筐kuāngsọt, giỏ, thúng
  • 美妙měimiàotuyệt vời, tuyệt diệu, hay tuyệt
  • 颁布bānbùban bố, ban hành, công bố
  • 产业链chǎnyèliànchuỗi công nghiệp, chuỗi ngành nghề
  • 送行sòngxíngtiễn hành, tiễn đưa, đi tiễn