学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Con người & gia đình4 phút · 739 chữ10 từ thư viện

江滩上的红马甲

Những chiếc áo gi-lê đỏ trên bãi sông

Vì sao suốt bảy mùa hè, một cô giáo thể dục cứ khoác áo gi-lê đỏ đi tuần dọc bờ sông?

10 từ của bài
  • 巡逻xúnluótuần tra
  • 来龙去脉láilóngqùmàingọn ngành, đầu đuôi, diễn biến
  • 症结zhēngjiémấu chốt, căn nguyên, điểm then chốt
  • 溜liūchuồn, lén đi, trượt
  • 锋利fēnglìsắc bén, nhọn, đanh thép
  • 尽早jǐnzǎocàng sớm càng tốt, sớm nhất có thể
  • 出手chūshǒura tay, hành động, chi tiền
  • 如愿以偿rúyuànyǐchángtoại nguyện, đạt được mong muốn
  • 自如zìrútự nhiên, thoải mái, dễ dàng
  • 模范mófàngương mẫu, kiểu mẫu, mô phạm

Bước 1 · Bài đọc

江滩上的红马甲

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每nián年shǔjià暑假 ,jiāng江dī堤shàng上zǒng总yǒu有jǐ几gè个chuān穿hóng红mǎ马jiǎ甲de的rén人láihuí来回xúnluó巡逻 。lǐng领tóu头de的jiào叫luó罗xiǎo晓yún芸 ,shì是zhèn镇shàng上yì一suǒ所xiǎoxué小学de的tǐyù体育lǎoshī老师 ,yě也shì是fáng防nì溺shuǐ水zhìyuàn志愿duì队de的duì队zhǎng长 。 … zhěnggè整个shǔjià暑假 ,duìyuán队员men们měi每tiān天xiàwǔ下午fēnchéng分成sān三bān班 ,yánzhe沿着jiāng江àn岸yí一biàn遍biàn遍dì地zǒu走 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

10 từ của bài
  • 巡逻xúnluótuần tra
  • 来龙去脉láilóngqùmàingọn ngành, đầu đuôi, diễn biến
  • 症结zhēngjiémấu chốt, căn nguyên, điểm then chốt
  • 溜liūchuồn, lén đi, trượt
  • 锋利fēnglìsắc bén, nhọn, đanh thép
  • 尽早jǐnzǎocàng sớm càng tốt, sớm nhất có thể
  • 出手chūshǒura tay, hành động, chi tiền
  • 如愿以偿rúyuànyǐchángtoại nguyện, đạt được mong muốn
  • 自如zìrútự nhiên, thoải mái, dễ dàng
  • 模范mófàngương mẫu, kiểu mẫu, mô phạm