学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 619 chữ10 từ thư viện

功夫在攻击到来之前

Công phu nằm ở trước khi cuộc tấn công ập đến

Nửa đêm, điện thoại của kỹ sư an ninh mạng reo lên: lượng truy cập vào hệ thống đơn hàng bỗng tăng gấp mấy chục lần…

10 từ của bài
  • 直达zhídáđến thẳng, đi thẳng
  • 撞击zhuàngjīva chạm, đâm vào, đập vào
  • 黑客hēikètin tặc, hacker
  • 藏身cángshēnẩn thân, trốn, lẩn trốn
  • 缠绕chánràocuốn quanh, quấn lấy, vấn vương
  • 劝阻quànzǔkhuyên can, ngăn cản
  • 问候wènhòuchào hỏi, thăm hỏi, lời chào
  • 消遣xiāoqiǎngiải trí, tiêu khiển, thú vui
  • 风采fēngcǎiphong thái, phong độ, vẻ đẹp
  • 撇piěnét phẩy (chữ Hán)

Bước 1 · Bài đọc

功夫在攻击到来之前

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在yì一jiā家wùliú物流gōngsī公司zuò做wǎngluò网络ānquán安全gōngchéngshī工程师 ,yǐjīng已经shì是dì第liù六gè个nián年tóu头le了 。zhè这fèn份gōngzuò工作de的jiézòu节奏hěn很nán难yùliào预料 。 … xì系tǒngyī统一yǒu有yìcháng异常 ,gào告jǐng警xìnxī信息jǐ几miǎo秒zhōng钟nèi内jiù就huì会zhídá直达zhíbān值班gōngchéngshī工程师de的shǒujī手机 。shànggèyuè上个月de的yí一gè个shēnyè深夜 ,wǒ我de的shǒujī手机jiù就zhèyàng这样xiǎng响le了qǐlai起来 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 直达zhídáđến thẳng, đi thẳng
  • 撞击zhuàngjīva chạm, đâm vào, đập vào
  • 黑客hēikètin tặc, hacker
  • 藏身cángshēnẩn thân, trốn, lẩn trốn
  • 缠绕chánràocuốn quanh, quấn lấy, vấn vương
  • 劝阻quànzǔkhuyên can, ngăn cản
  • 问候wènhòuchào hỏi, thăm hỏi, lời chào
  • 消遣xiāoqiǎngiải trí, tiêu khiển, thú vui
  • 风采fēngcǎiphong thái, phong độ, vẻ đẹp
  • 撇piěnét phẩy (chữ Hán)