10 từ của bài
- 围墙wéiqiángtường bao, hàng rào xây
- 屹立yìlìsừng sững, đứng vững, hiên ngang
- 错综复杂cuòzōngfùzárối rắm phức tạp, rắc rối
- 疏导shūdǎophân luồng, khơi thông, hướng dẫn
- 凉爽liángshuǎngmát mẻ, dễ chịu
- 瞅chǒunhìn, ngó, liếc
- 尤为yóuwéiđặc biệt là, nhất là, càng thêm
- 搓cuōvò, xoa, chà xát
- 谢绝xièjuétừ chối lịch sự, khước từ
- 喜好xǐhàosở thích, ưa thích, ham thích
Bước 1 · Bài đọc
老纺织厂里的夏布摊
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
chéng城dōng东nà那piàn片lǎo老fǎngzhī纺织chǎng厂tíng停chǎn产duōnián多年 ,chǎng厂qū区de的wéiqiáng围墙què却yīzhí一直méi没chāi拆 。rújīn如今 ,wéiqiáng围墙lǐ里de的jǐ几pái排chǎng厂fáng房bèi被gǎi改chéng成le了bù布liào料shìchǎng市场 ,mián棉 、má麻 、sīchóu丝绸cóng从gèdì各地yùn运dào到zhèlǐ这里pīfā批发língshòu零售 。chǎng厂ménkǒu门口nà那zuò座hóng红zhuān砖shuǐ水tǎ塔yījiù依旧yìlì屹立zhe着 ,chéng成le了jiē街fāng坊men们yuē约rén人jiànmiàn见面de的dì地biāo标 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ