学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 656 chữ10 từ thư viện

老纺织厂里的夏布摊

Sạp vải gai trong nhà máy dệt cũ

Làm sao biết một tấm vải gai có pha sợi tổng hợp hay không? Chị bán vải trong nhà máy dệt cũ có một mẹo rất hay.

10 từ của bài
  • 围墙wéiqiángtường bao, hàng rào xây
  • 屹立yìlìsừng sững, đứng vững, hiên ngang
  • 错综复杂cuòzōngfùzárối rắm phức tạp, rắc rối
  • 疏导shūdǎophân luồng, khơi thông, hướng dẫn
  • 凉爽liángshuǎngmát mẻ, dễ chịu
  • 瞅chǒunhìn, ngó, liếc
  • 尤为yóuwéiđặc biệt là, nhất là, càng thêm
  • 搓cuōvò, xoa, chà xát
  • 谢绝xièjuétừ chối lịch sự, khước từ
  • 喜好xǐhàosở thích, ưa thích, ham thích

Bước 1 · Bài đọc

老纺织厂里的夏布摊

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

chéng城dōng东nà那piàn片lǎo老fǎngzhī纺织chǎng厂tíng停chǎn产duōnián多年 ,chǎng厂qū区de的wéiqiáng围墙què却yīzhí一直méi没chāi拆 。rújīn如今 ,wéiqiáng围墙lǐ里de的jǐ几pái排chǎng厂fáng房bèi被gǎi改chéng成le了bù布liào料shìchǎng市场 ,mián棉 、má麻 、sīchóu丝绸cóng从gèdì各地yùn运dào到zhèlǐ这里pīfā批发língshòu零售 。chǎng厂ménkǒu门口nà那zuò座hóng红zhuān砖shuǐ水tǎ塔yījiù依旧yìlì屹立zhe着 ,chéng成le了jiē街fāng坊men们yuē约rén人jiànmiàn见面de的dì地biāo标 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 围墙wéiqiángtường bao, hàng rào xây
  • 屹立yìlìsừng sững, đứng vững, hiên ngang
  • 错综复杂cuòzōngfùzárối rắm phức tạp, rắc rối
  • 疏导shūdǎophân luồng, khơi thông, hướng dẫn
  • 凉爽liángshuǎngmát mẻ, dễ chịu
  • 瞅chǒunhìn, ngó, liếc
  • 尤为yóuwéiđặc biệt là, nhất là, càng thêm
  • 搓cuōvò, xoa, chà xát
  • 谢绝xièjuétừ chối lịch sự, khước từ
  • 喜好xǐhàosở thích, ưa thích, ham thích