学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 721 chữ10 từ thư viện

躲进废弃校舍的那个雨夜

Đêm mưa trú trong ngôi trường bỏ hoang

Tin vào lời đồn trên mạng về một con đường cổ dẫn tới thác nước bí ẩn, ba người bạn rẽ vào hẻm núi — rồi mưa lớn ập đến.

10 từ của bài
  • 传闻chuánwéntin đồn, lời đồn đại
  • 舒畅shūchàngthoải mái, thư thái, dễ chịu
  • 通报tōngbàothông báo, thông tri, công văn
  • 避难bìnàntránh nạn, tị nạn, lánh nạn
  • 微弱wēiruòyếu ớt, mờ nhạt, nhỏ bé
  • 稍稍shāoshāohơi, một chút, chốc lát
  • 破碎pòsuìvỡ nát, tan vỡ, vụn vỡ
  • 依托yītuōdựa vào, nương tựa, chỗ dựa
  • 办学bànxuémở trường, tổ chức giáo dục
  • 根源gēnyuánnguồn gốc, căn nguyên

Bước 1 · Bài đọc

躲进废弃校舍的那个雨夜

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

nà那niánchū年初qiū秋 ,wǒ我hé和liǎng两gè个péngyou朋友qù去wǎn皖nán南shānqū山区túbù徒步 。chūfā出发qián前 ,wǒmen我们zài在wǎngshàng网上dú读dào到yì一zé则chuánwén传闻 :xiágǔ峡谷shēn深chù处cáng藏zhe着yì一tiáo条fèi废qì弃de的gǔ古dào道 ,yánzhe沿着tā它zǒu走 ,néng能zhǎodào找到yí一guà挂shǎo少yǒurén有人zhī知de的pùbù瀑布 。 … yúshì于是 ,wǒmen我们méiyǒu没有zǒu走jǐngqū景区xiū修hǎo好de的bù步dào道 ,érshì而是zhào照zhe着wǎngyǒu网友shǒu手huì绘de的cǎo草tú图 ,zuānjìn钻进le了shāngǔ山谷 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 传闻chuánwéntin đồn, lời đồn đại
  • 舒畅shūchàngthoải mái, thư thái, dễ chịu
  • 通报tōngbàothông báo, thông tri, công văn
  • 避难bìnàntránh nạn, tị nạn, lánh nạn
  • 微弱wēiruòyếu ớt, mờ nhạt, nhỏ bé
  • 稍稍shāoshāohơi, một chút, chốc lát
  • 破碎pòsuìvỡ nát, tan vỡ, vụn vỡ
  • 依托yītuōdựa vào, nương tựa, chỗ dựa
  • 办学bànxuémở trường, tổ chức giáo dục
  • 根源gēnyuánnguồn gốc, căn nguyên