学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sở thích & giải trí4 phút · 714 chữ10 từ thư viện

书店角落里的布偶剧场

Rạp múa rối nhỏ ở góc hiệu sách

Ngày thường là nhà thiết kế quảng cáo, cuối tuần lại thành "cô búp bê" của lũ trẻ — điều gì đã kéo cô đến với múa rối vải?

10 từ của bài
  • 奇特qítèkỳ lạ, độc đáo, dị thường
  • 疯fēngđiên, cuồng, mất trí
  • 帮手bāngshǒungười giúp việc, trợ thủ
  • 缤纷bīnfēnrực rỡ, muôn màu, sặc sỡ
  • 煤气méiqìkhí than, khí đốt, gas
  • 傲慢àomànngạo mạn, kiêu ngạo, xấc xược
  • 堡垒bǎolěipháo đài, thành lũy, cứ điểm
  • 喜怒哀乐xǐnùāilèhỉ nộ ái ố, vui buồn giận thương
  • 莫大mòdàvô cùng to lớn, cực kỳ
  • 手册shǒucèsổ tay, cẩm nang

Bước 1 · Bài đọc

书店角落里的布偶剧场

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每dào到zhōu周liù六xiàwǔ下午 ,chéng城dōng东yì一jiā家shèqū社区shūdiàn书店de的jiǎoluò角落lǐ里zǒng总huì会jǐ挤mǎn满háizi孩子 。yí一kuài块lán蓝bù布yí一guà挂 ,yí一gè个xiǎo小xiǎo小de的bù布ǒu偶jùchǎng剧场biàn便kāizhāng开张le了 。jùchǎng剧场de的zhǔrén主人míng名jiào叫lín林xiǎo晓 ,píng平rì日shì是guǎnggào广告gōngsī公司de的shèjìshī设计师 ,zhōumò周末zé则yáo摇shēn身yí一biàn变 ,chéng成le了háizi孩子men们kǒu口zhōng中de的 “bù布ǒu偶āyí阿姨 ”。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 奇特qítèkỳ lạ, độc đáo, dị thường
  • 疯fēngđiên, cuồng, mất trí
  • 帮手bāngshǒungười giúp việc, trợ thủ
  • 缤纷bīnfēnrực rỡ, muôn màu, sặc sỡ
  • 煤气méiqìkhí than, khí đốt, gas
  • 傲慢àomànngạo mạn, kiêu ngạo, xấc xược
  • 堡垒bǎolěipháo đài, thành lũy, cứ điểm
  • 喜怒哀乐xǐnùāilèhỉ nộ ái ố, vui buồn giận thương
  • 莫大mòdàvô cùng to lớn, cực kỳ
  • 手册shǒucèsổ tay, cẩm nang