10 từ của bài
- 龙头lóngtóuđầu tàu, đầu rồng, vòi nước
- 舆论yúlùndư luận, công luận
- 重创zhòngchuāngđánh trọng thương, gây thiệt hại nặng
- 抹杀mǒshāxóa bỏ, phủ nhận, bôi nhọ
- 名言míngyándanh ngôn, câu nói nổi tiếng
- 时隔shígésau khoảng thời gian, cách
- 苏醒sūxǐngtỉnh lại, hồi tỉnh, thức tỉnh
- 说不上shuōbushàngkhông đáng kể, không thể nói là, chưa tới mức
- 血脉xuèmàihuyết mạch, dòng máu, huyết thống
- 真情zhēnqíngtình cảm chân thành, sự thật
Bước 1 · Bài đọc
瓷厂的周末开放日
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qīng青shí石xiàn县shāo烧zhì制bái白cí瓷yǐ已yǒu有jǐ几bǎi百nián年lìshǐ历史 ,xiàn县lǐ里de的qīng青shí石cí瓷chǎng厂shì是quán全xiàn县táocí陶瓷yè业de的lóngtóu龙头 ,chǎnpǐn产品dàduō大多tōngguò通过wǎng网diàn店mài卖wǎng往quánguó全国 。yǒu有yì一nián年chūn春tiān天 ,yí一wèi位wǎngyǒu网友fā发shìpín视频shuō说 ,zhè这jiā家chǎng厂biāobǎng标榜 “shǒugōng手工lā拉pī坯 ”de的wǎn碗 ,qíshí其实shì是jīqì机器yā压chūlái出来de的 。 … yúlùn舆论hěn很kuài快yībiān一边dǎo倒 ,“jiǎ假shǒugōng手工 ”de的shuōfǎ说法zài在wǎngshàng网上chuán传dédào得到chù处dōu都shì是 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ