Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 638 chữ10 từ thư viện

春运路边的橙衣人

Những người áo cam bên đường mùa xuân vận

Đêm giao thừa, đĩa sủi cảo còn chưa ăn xong thì điện thoại lại reo – những người áo cam trên cao tốc đón Tết như thế nào?

10 từ của bài
  • 组建zǔjiànthành lập, tổ chức, xây dựng
  • 低调dīdiàokín đáo, khiêm tốn, trầm lặng
  • 标示biāoshìđánh dấu, biểu thị, chỉ rõ
  • 挥舞huīwǔvẫy, vung, khua
  • 本着běnzhedựa theo, căn cứ vào, xuất phát từ
  • 蜜月mìyuètuần trăng mật
  • 未免wèimiǎne rằng, hơi quá, không khỏi
  • 慰问wèiwènthăm hỏi, an ủi, động viên
  • 化身huàshēnhóa thân, hiện thân, tái sinh
  • 全心全意quánxīnquányìtoàn tâm toàn ý, hết lòng, dốc sức

Bước 1 · Bài đọc

春运路边的橙衣人

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 … , , 。 , , , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề