10 từ của bài
- 丙bǐnghạng ba, can Bính, thứ ba
- 并列bìnglièđứng ngang nhau, song song, đồng hạng
- 裸露luǒlùphơi bày, lộ ra, trơ trụi
- 绝缘juéyuáncách điện, cách ly, đoạn tuyệt
- 攻关gōngguāntấn công điểm then chốt, giải quyết vấn đề nan giải
- 笼罩lǒngzhàobao phủ, bao trùm, che phủ
- 对联duìliáncâu đối, đối liên
- 仙鹤xiānhèsếu đầu đỏ, hạc tiên
- 爱不释手àibùshìshǒuyêu thích không rời tay
- 后续hòuxùtiếp theo, phần sau, hậu kỳ
Bước 1 · Bài đọc
丙栋楼道里的旧电线
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
làyuè腊月lǐ里 ,wǒ我suǒzài所在de的diànlì电力wéixiū维修duì队jiēdào接到yí一xiàng项rènwu任务 :gěi给chéng城dōng东yí一gè个lǎo老xiǎoqū小区gēnghuàn更换lóu楼nèi内xiànlù线路 。xiǎoqū小区jiàn建yú于shàng上shìjì世纪bā八shí十niándài年代 ,zhǐyǒu只有sān三dòng栋lóu楼 ,àn按jiǎ甲 、yǐ乙 、bǐng丙biānhào编号 。jiǎ甲dòng栋hé和yǐ乙dòng栋bìngliè并列zài在xiǎoqū小区dōng东cè侧 ,bǐng丙dòng栋gūlínglíng孤零零dì地lì立zài在zuì最lǐmiàn里面 ,lóu楼líng龄zuì最cháng长 ,xiànlù线路yě也zuì最luàn乱 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ