学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 623 chữ10 từ thư viện

丙栋楼道里的旧电线

Những sợi dây điện cũ trong cầu thang tòa Bính

Tháng Chạp, một đội thợ điện phải thay dây cho tòa nhà cũ nhất khu, nơi tường gạch dễ vỡ và cư dân phần lớn là người già.

10 từ của bài
  • 丙bǐnghạng ba, can Bính, thứ ba
  • 并列bìnglièđứng ngang nhau, song song, đồng hạng
  • 裸露luǒlùphơi bày, lộ ra, trơ trụi
  • 绝缘juéyuáncách điện, cách ly, đoạn tuyệt
  • 攻关gōngguāntấn công điểm then chốt, giải quyết vấn đề nan giải
  • 笼罩lǒngzhàobao phủ, bao trùm, che phủ
  • 对联duìliáncâu đối, đối liên
  • 仙鹤xiānhèsếu đầu đỏ, hạc tiên
  • 爱不释手àibùshìshǒuyêu thích không rời tay
  • 后续hòuxùtiếp theo, phần sau, hậu kỳ

Bước 1 · Bài đọc

丙栋楼道里的旧电线

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

làyuè腊月lǐ里 ,wǒ我suǒzài所在de的diànlì电力wéixiū维修duì队jiēdào接到yí一xiàng项rènwu任务 :gěi给chéng城dōng东yí一gè个lǎo老xiǎoqū小区gēnghuàn更换lóu楼nèi内xiànlù线路 。xiǎoqū小区jiàn建yú于shàng上shìjì世纪bā八shí十niándài年代 ,zhǐyǒu只有sān三dòng栋lóu楼 ,àn按jiǎ甲 、yǐ乙 、bǐng丙biānhào编号 。jiǎ甲dòng栋hé和yǐ乙dòng栋bìngliè并列zài在xiǎoqū小区dōng东cè侧 ,bǐng丙dòng栋gūlínglíng孤零零dì地lì立zài在zuì最lǐmiàn里面 ,lóu楼líng龄zuì最cháng长 ,xiànlù线路yě也zuì最luàn乱 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 丙bǐnghạng ba, can Bính, thứ ba
  • 并列bìnglièđứng ngang nhau, song song, đồng hạng
  • 裸露luǒlùphơi bày, lộ ra, trơ trụi
  • 绝缘juéyuáncách điện, cách ly, đoạn tuyệt
  • 攻关gōngguāntấn công điểm then chốt, giải quyết vấn đề nan giải
  • 笼罩lǒngzhàobao phủ, bao trùm, che phủ
  • 对联duìliáncâu đối, đối liên
  • 仙鹤xiānhèsếu đầu đỏ, hạc tiên
  • 爱不释手àibùshìshǒuyêu thích không rời tay
  • 后续hòuxùtiếp theo, phần sau, hậu kỳ