学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 672 chữ10 từ thư viện

湖边冬泳队的老规矩

Những quy tắc cũ của đội bơi mùa đông bên hồ

Muốn vào đội bơi mùa đông bên hồ, người mới nghỉ hưu bị ông lão 78 tuổi hỏi ngay một câu khiến mình cứng họng — câu đó là gì?

10 từ của bài
  • 空虚kōngxūtrống rỗng, hư vô, trống trải
  • 旁人pángrénngười ngoài, người khác
  • 元老yuánlǎonguyên lão, người sáng lập kỳ cựu
  • 沿用yányòngtiếp tục sử dụng, dùng theo cũ
  • 梳理shūlǐchải chuốt, sắp xếp lại, hệ thống hóa
  • 赌博dǔbócờ bạc, đánh bạc
  • 波澜bōlánsóng gió, biến động, sóng lớn
  • 奔bēnchạy nhanh, lao tới, phóng
  • 容光焕发róngguānghuànfārạng rỡ, tươi tắn, hồng hào
  • 愉悦yúyuèvui vẻ, khoan khoái, hân hoan

Bước 1 · Bài đọc

湖边冬泳队的老规矩

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

tuìxiū退休hòu后de的tóu头bànnián半年 ,wǒ我guò过dé得bìng并bù不shū舒xīn心 。měi每tiān天mǎi买cài菜 、zuòfàn做饭 、kàn看diànshì电视 ,rìzi日子kànsì看似qīng清xián闲 ,xīnli心里què却yuèláiyuè越来越kōngxū空虚 ,wǎnshang晚上yě也chángcháng常常shuì睡bú不tāshi踏实 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 空虚kōngxūtrống rỗng, hư vô, trống trải
  • 旁人pángrénngười ngoài, người khác
  • 元老yuánlǎonguyên lão, người sáng lập kỳ cựu
  • 沿用yányòngtiếp tục sử dụng, dùng theo cũ
  • 梳理shūlǐchải chuốt, sắp xếp lại, hệ thống hóa
  • 赌博dǔbócờ bạc, đánh bạc
  • 波澜bōlánsóng gió, biến động, sóng lớn
  • 奔bēnchạy nhanh, lao tới, phóng
  • 容光焕发róngguānghuànfārạng rỡ, tươi tắn, hồng hào
  • 愉悦yúyuèvui vẻ, khoan khoái, hân hoan