10 từ của bài
- 伯伯bóbobác trai, chú (anh của bố)
- 健美jiànměithể hình, khỏe đẹp
- 油漆yóuqīsơn, quét sơn, nước sơn
- 光顾guānggùghé thăm, chiếu cố, đến mua hàng
- 粗鲁cūlǔthô lỗ, cục mịch, khiếm nhã
- 抠kōucạy, bới, chắt bóp, soi mói
- 耻辱chǐrǔsỉ nhục, nhục nhã, ô nhục
- 光明磊落guāngmínglěiluòquang minh chính đại, ngay thẳng, chính trực
- 自然而然zìrán'érránmột cách tự nhiên, đương nhiên, hiển nhiên
- 皱纹zhòuwénnếp nhăn, vết nhăn
Bước 1 · Bài đọc
旧粮仓里的老冠军
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我jiā家lóuxià楼下yǒu有yì一jiān间xiǎo小xiǎo小de的jiànshēnfáng健身房 ,kāi开zài在yí一zuò座fèi废qì弃de的liáng粮zhàn站cāngkù仓库lǐ里 。lǎobǎn老板shì是qī七shí十suì岁de的zhāng张bóbo伯伯 ,niánqīng年轻shí时liàn练guò过jiànměi健美 ,ná拿guò过quán全shěng省guànjūn冠军 。 … cāngkù仓库de的qiáng墙shì是tā他qīnshǒu亲手yóuqī油漆de的 ,shuā刷chéng成le了dàn淡lǜsè绿色 ,shàngmiàn上面guà挂zhe着yì一zhāng张fā发huáng黄de的lǎo老zhàopiàn照片 :èr二shí十duō多suì岁de的tā他zhàn站zài在lǐng领jiǎng奖táishàng台上 ,húnshēn浑身jīròu肌肉xiàntiáo线条fēnmíng分明 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ