学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 694 chữ10 từ thư viện

旧粮仓里的老冠军

Nhà vô địch già trong kho lương thực cũ

Năm 30 tuổi, đang ở đỉnh cao phong độ, nhà vô địch thể hình bỗng rời sàn đấu — lý do thật sự là gì?

10 từ của bài
  • 伯伯bóbobác trai, chú (anh của bố)
  • 健美jiànměithể hình, khỏe đẹp
  • 油漆yóuqīsơn, quét sơn, nước sơn
  • 光顾guānggùghé thăm, chiếu cố, đến mua hàng
  • 粗鲁cūlǔthô lỗ, cục mịch, khiếm nhã
  • 抠kōucạy, bới, chắt bóp, soi mói
  • 耻辱chǐrǔsỉ nhục, nhục nhã, ô nhục
  • 光明磊落guāngmínglěiluòquang minh chính đại, ngay thẳng, chính trực
  • 自然而然zìrán'érránmột cách tự nhiên, đương nhiên, hiển nhiên
  • 皱纹zhòuwénnếp nhăn, vết nhăn

Bước 1 · Bài đọc

旧粮仓里的老冠军

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我jiā家lóuxià楼下yǒu有yì一jiān间xiǎo小xiǎo小de的jiànshēnfáng健身房 ,kāi开zài在yí一zuò座fèi废qì弃de的liáng粮zhàn站cāngkù仓库lǐ里 。lǎobǎn老板shì是qī七shí十suì岁de的zhāng张bóbo伯伯 ,niánqīng年轻shí时liàn练guò过jiànměi健美 ,ná拿guò过quán全shěng省guànjūn冠军 。 … cāngkù仓库de的qiáng墙shì是tā他qīnshǒu亲手yóuqī油漆de的 ,shuā刷chéng成le了dàn淡lǜsè绿色 ,shàngmiàn上面guà挂zhe着yì一zhāng张fā发huáng黄de的lǎo老zhàopiàn照片 :èr二shí十duō多suì岁de的tā他zhàn站zài在lǐng领jiǎng奖táishàng台上 ,húnshēn浑身jīròu肌肉xiàntiáo线条fēnmíng分明 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 伯伯bóbobác trai, chú (anh của bố)
  • 健美jiànměithể hình, khỏe đẹp
  • 油漆yóuqīsơn, quét sơn, nước sơn
  • 光顾guānggùghé thăm, chiếu cố, đến mua hàng
  • 粗鲁cūlǔthô lỗ, cục mịch, khiếm nhã
  • 抠kōucạy, bới, chắt bóp, soi mói
  • 耻辱chǐrǔsỉ nhục, nhục nhã, ô nhục
  • 光明磊落guāngmínglěiluòquang minh chính đại, ngay thẳng, chính trực
  • 自然而然zìrán'érránmột cách tự nhiên, đương nhiên, hiển nhiên
  • 皱纹zhòuwénnếp nhăn, vết nhăn