10 từ của bài
- 驮tuóchở trên lưng, thồ, cõng
- 高血压gāoxuèyāhuyết áp cao, tăng huyết áp
- 跨kuàbước qua, vượt qua, bắc ngang
- 空白kòngbáikhoảng trống, chỗ trống
- 拼接pīnjiēghép nối, lắp ghép, nối liền
- 受骗shòupiànbị lừa, mắc lừa, bị lừa gạt
- 兜dōutúi, bọc, chịu trách nhiệm
- 支配zhīpèichi phối, khống chế, phân bổ
- 红利hónglìcổ tức, tiền thưởng, lợi nhuận chia
- 变革biàngébiến đổi, cải cách, thay đổi lớn
Bước 1 · Bài đọc
八分钟跨过山谷的药箱
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
yún云lǐng岭cūn村zuòluò坐落zài在xīnán西南shānqū山区yí一dào道shēn深gǔ谷de的lìng另yí一cè侧 ,yǔ与zhèn镇shàng上zhíxiàn直线jùlí距离bú不dào到sān三gōnglǐ公里 ,zǒu走shānlù山路què却yào要jìn近liǎng两gè个xiǎoshí小时 。guòqù过去 ,cūn村lǐ里rén人mǎi买huàféi化肥 、yùn运liángshi粮食 ,quán全kào靠luó骡zǐ子tuó驮shàng上tuó驮xià下 。 … cūn村lǐ里cháng常zhù住de的duō多shì是lǎorén老人 ,bùshǎo不少rén人huànyǒu患有gāoxuèyā高血压 ,měi每yuè月dé得tuō托rén人xiàshān下山qù去zhèn镇wèishēng卫生yuàn院qǔ取yào药 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ