学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 720 chữ10 từ thư viện

八分钟跨过山谷的药箱

Thùng thuốc vượt qua thung lũng trong tám phút

Đi bộ đường núi mất gần hai tiếng, máy bay không người lái chỉ cần tám phút — thùng thuốc ấy đã đổi thay ngôi làng ra sao?

10 từ của bài
  • 驮tuóchở trên lưng, thồ, cõng
  • 高血压gāoxuèyāhuyết áp cao, tăng huyết áp
  • 跨kuàbước qua, vượt qua, bắc ngang
  • 空白kòngbáikhoảng trống, chỗ trống
  • 拼接pīnjiēghép nối, lắp ghép, nối liền
  • 受骗shòupiànbị lừa, mắc lừa, bị lừa gạt
  • 兜dōutúi, bọc, chịu trách nhiệm
  • 支配zhīpèichi phối, khống chế, phân bổ
  • 红利hónglìcổ tức, tiền thưởng, lợi nhuận chia
  • 变革biàngébiến đổi, cải cách, thay đổi lớn

Bước 1 · Bài đọc

八分钟跨过山谷的药箱

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yún云lǐng岭cūn村zuòluò坐落zài在xīnán西南shānqū山区yí一dào道shēn深gǔ谷de的lìng另yí一cè侧 ,yǔ与zhèn镇shàng上zhíxiàn直线jùlí距离bú不dào到sān三gōnglǐ公里 ,zǒu走shānlù山路què却yào要jìn近liǎng两gè个xiǎoshí小时 。guòqù过去 ,cūn村lǐ里rén人mǎi买huàféi化肥 、yùn运liángshi粮食 ,quán全kào靠luó骡zǐ子tuó驮shàng上tuó驮xià下 。 … cūn村lǐ里cháng常zhù住de的duō多shì是lǎorén老人 ,bùshǎo不少rén人huànyǒu患有gāoxuèyā高血压 ,měi每yuè月dé得tuō托rén人xiàshān下山qù去zhèn镇wèishēng卫生yuàn院qǔ取yào药 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 驮tuóchở trên lưng, thồ, cõng
  • 高血压gāoxuèyāhuyết áp cao, tăng huyết áp
  • 跨kuàbước qua, vượt qua, bắc ngang
  • 空白kòngbáikhoảng trống, chỗ trống
  • 拼接pīnjiēghép nối, lắp ghép, nối liền
  • 受骗shòupiànbị lừa, mắc lừa, bị lừa gạt
  • 兜dōutúi, bọc, chịu trách nhiệm
  • 支配zhīpèichi phối, khống chế, phân bổ
  • 红利hónglìcổ tức, tiền thưởng, lợi nhuận chia
  • 变革biàngébiến đổi, cải cách, thay đổi lớn