学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá3 phút · 606 chữ10 từ thư viện

那张被我拿颠倒的地图

Tấm bản đồ tôi cầm ngược

Một mình leo núi cuối thu, cầm ngược bản đồ rồi lạc vào bụi rậm — chuyến đi hỏng bét ấy sẽ đưa tác giả tới đâu?

10 từ của bài
  • 停业tíngyèngừng kinh doanh, đóng cửa, nghỉ bán
  • 强项qiángxiàngsở trường, thế mạnh, điểm mạnh
  • 颠倒diāndǎođảo lộn, đảo ngược, lộn xộn
  • 烘干hōnggānsấy khô, làm khô bằng nhiệt
  • 过剩guòshèngdư thừa, thặng dư, quá nhiều
  • 猎人lièrénthợ săn, người đi săn
  • 愚昧yúmèingu muội, dốt nát, thiếu hiểu biết
  • 防守fángshǒuphòng thủ, phòng ngự, bảo vệ
  • 钻石zuànshíkim cương
  • 改日gǎirìhôm khác, dịp khác, ngày khác

Bước 1 · Bài đọc

那张被我拿颠倒的地图

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yǒu有yì一nián年shēn深qiū秋 ,wǒ我dúzì独自qù去pá爬qīng青yá崖lǐng岭 。shān山jiǎo脚xià下de的qīng青yá崖cūn村zhīyǒu只有jǐ几shí十hù户rénjiā人家 ,cūn村kǒu口wéi唯yīyī一一jiā家fànguǎn饭馆de的mén门shàng上tiē贴zhe着gàoshi告示 :“dōngjì冬季tíngyè停业 ,kāi开chūn春zàijiàn再见 。” … wǒ我zhǐhǎo只好kěn啃zhe着suíshēn随身dài带de的miànbāo面包 ,ànzhào按照wǎngshàng网上xiàzǎi下载de的lùxiàn路线tú图wǎng往shān山shàng上zǒu走 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 停业tíngyèngừng kinh doanh, đóng cửa, nghỉ bán
  • 强项qiángxiàngsở trường, thế mạnh, điểm mạnh
  • 颠倒diāndǎođảo lộn, đảo ngược, lộn xộn
  • 烘干hōnggānsấy khô, làm khô bằng nhiệt
  • 过剩guòshèngdư thừa, thặng dư, quá nhiều
  • 猎人lièrénthợ săn, người đi săn
  • 愚昧yúmèingu muội, dốt nát, thiếu hiểu biết
  • 防守fángshǒuphòng thủ, phòng ngự, bảo vệ
  • 钻石zuànshíkim cương
  • 改日gǎirìhôm khác, dịp khác, ngày khác