学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Thiên nhiên3 phút · 681 chữ10 từ thư viện

守在村口的“活化石”

"Hóa thạch sống" canh giữ đầu làng

Cây bạch quả hơn 1.200 tuổi ở đầu làng vì sao được gọi là “hóa thạch sống”, và điều gì đang đe dọa nó?

10 từ của bài
  • 远近闻名yuǎnjìnwénmíngnổi tiếng gần xa, lừng danh
  • 直径zhíjìngđường kính
  • 灭亡mièwángdiệt vong, tiêu vong, sụp đổ
  • 物种wùzhǒngloài, chủng loài sinh vật
  • 山川shānchuānnon sông, núi sông, phong cảnh
  • 进程jìnchéngtiến trình, quá trình, diễn biến
  • 何等héděngbiết bao, dường nào, cỡ nào
  • 痛tòngđau đớn, đau xót, triệt để
  • 腹泻fùxiètiêu chảy, ỉa chảy
  • 指数zhǐshùchỉ số, số mũ, hàm mũ

Bước 1 · Bài đọc

守在村口的“活化石”

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在wǒ我de的lǎojiā老家shí石mén门ào坳 ,cūn村kǒu口nà那kē棵gǔ古yín银xìng杏yuǎnjìnwénmíng远近闻名 。jù据xiàn县lǐ里de的gǔ古shù树dàngàn档案jìzǎi记载 ,tā它yǐ已yǒu有yì一qiān千èr二bǎi百duōnián多年de的shù树líng龄 ,shù树gāo高sān三shí十duō多mǐ米 ,zhǔgàn主干zhíjìng直径jiāngjìn将近liǎng两mǐ米wǔ五 ,wǔ五liù六gè个dàren大人shǒu手lā拉zheshǒu着手cáinéng才能hé合bào抱 。 … měi每dào到shēn深qiū秋 ,mǎn满shù树jīn金huáng黄 ,luò落yè叶bǎ把zhěnggè整个shài晒gǔ谷chǎng场pù铺dé得yán严yán严shí实shí实 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

落雁峡里那一声口哨

Tiếng còi trong hẻm núi Lạc Nhạn

HSK 7–9

滩涂上的“绿地毯”

“Tấm thảm xanh” trên bãi bồi

HSK 7–9

替奶奶守住南瓜地

Giữ lấy ruộng bí ngô cho bà

HSK 7–9

站上观鸟塔,才数清了雁

Phải lên tháp ngắm chim mới đếm được đàn ngỗng trời

10 từ của bài
  • 远近闻名yuǎnjìnwénmíngnổi tiếng gần xa, lừng danh
  • 直径zhíjìngđường kính
  • 灭亡mièwángdiệt vong, tiêu vong, sụp đổ
  • 物种wùzhǒngloài, chủng loài sinh vật
  • 山川shānchuānnon sông, núi sông, phong cảnh
  • 进程jìnchéngtiến trình, quá trình, diễn biến
  • 何等héděngbiết bao, dường nào, cỡ nào
  • 痛tòngđau đớn, đau xót, triệt để
  • 腹泻fùxiètiêu chảy, ỉa chảy
  • 指数zhǐshùchỉ số, số mũ, hàm mũ