土坡上的翠鸟直播间
Phòng livestream bói cá trên triền đất
Một đôi chim bói cá đào tổ trên triền đất, buổi livestream thu hút hơn mười vạn lượt xem — nhưng sự chú ý ấy có làm phiền gia đình nhỏ này không?
10 từ của bài
- 僻静pìjìngvắng vẻ, hẻo lánh
- 明媚míngmèitươi đẹp, rực rỡ, sáng sủa xinh đẹp
- 意味yìwèiý nghĩa, hàm ý, có nghĩa là
- 棚pénggiàn, lều, kệ, giá đỡ
- 孔kǒnglỗ, hốc, khe hở
- 服务器fúwùqìmáy chủ, máy phục vụ
- 胖乎乎pànghūhūbụ bẫm, mũm mĩm
- 扰乱rǎoluànquấy rối, làm rối loạn, gây nhiễu
- 甘心gānxīncam tâm, đành lòng, bằng lòng
- 绘声绘色huìshēnghuìsèsinh động như thật, kể rất sống động, miêu tả có hồn
Bước 1 · Bài đọc
土坡上的翠鸟直播间
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
chéng城nán南shī湿dì地gōngyuán公园de的xīběi西北jiǎo角yǒu有yí一duàn段tǔ土pō坡 ,píngshí平时yóurén游人hǎn罕zhì至 ,shífēn十分pìjìng僻静 。jīnnián今年sì四yuè月de的yí一gè个zǎochén早晨 ,chūn春guāng光míngmèi明媚 ,guān观niǎo鸟xiéhuì协会de的lǎo老zhōu周zài在zhè这lǐ里fāxiàn发现le了yí一duì对pǔtōng普通cuì翠niǎo鸟 ,tāmen它们zhèng正lúnliú轮流yòng用cháng长cháng长de的huì喙zài在pō坡shàng上zhuó啄tǔ土wā挖dòng洞 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ