Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực3 phút · 579 chữ10 từ thư viện

菜市场东头那罐辣椒油

Hũ dầu ớt ở đầu phía đông chợ

Vì sao hũ dầu ớt của một sạp nhỏ đầu chợ thị trấn lại bán được suốt hơn hai mươi năm?

10 từ của bài
  • 酣睡hānshuìngủ say, ngủ ngon giấc, ngủ thiếp đi
  • 籽zǐhạt, hột
  • 湿润shīrùnẩm ướt, ẩm, nhuận
  • 油腻yóunìnhiều dầu mỡ, béo ngậy, ngấy
  • 歹徒dǎitúkẻ gian ác, tội phạm, kẻ xấu
  • 奋勇fènyǒngdũng cảm, hăng hái, quả cảm
  • 仇chóuthù hận, kẻ thù, cừu địch
  • 惨重cǎnzhòngnặng nề, thảm khốc, nghiêm trọng
  • 僵化jiānghuàcứng nhắc, trì trệ, xơ cứng
  • 纯朴chúnpǔchất phác, mộc mạc

Bước 1 · Bài đọc

菜市场东头那罐辣椒油

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 , 。 … , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề