10 từ của bài
- 酣睡hānshuìngủ say, ngủ ngon giấc, ngủ thiếp đi
- 籽zǐhạt, hột
- 湿润shīrùnẩm ướt, ẩm, nhuận
- 油腻yóunìnhiều dầu mỡ, béo ngậy, ngấy
- 歹徒dǎitúkẻ gian ác, tội phạm, kẻ xấu
- 奋勇fènyǒngdũng cảm, hăng hái, quả cảm
- 仇chóuthù hận, kẻ thù, cừu địch
- 惨重cǎnzhòngnặng nề, thảm khốc, nghiêm trọng
- 僵化jiānghuàcứng nhắc, trì trệ, xơ cứng
- 纯朴chúnpǔchất phác, mộc mạc
Bước 1 · Bài đọc
菜市场东头那罐辣椒油
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
língchén凌晨sì四diǎn点 ,mài麦xī溪zhèn镇hái还zài在hānshuì酣睡 ,càishìchǎng菜市场dōng东tóu头de的xiǎo小pùzi铺子yǐjīng已经liàng亮qǐ起le了dēng灯 。qín秦shīfu师傅bǎ把shài晒gān干de的làjiāo辣椒dǎo倒jìn进shí石jiù臼 ,yí一xià下yi一xià下dì地chōng舂suì碎 。 … zhè这guàn罐làjiāo辣椒yóu油 ,tā他yǐjīng已经zuò做le了èr二shí十duōnián多年 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ