学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 718 chữ10 từ thư viện

一座没有盖度假酒店的小岛

Hòn đảo nhỏ không xây khách sạn nghỉ dưỡng

Một chuyến phà xuyên sương mù dày đặc đến hòn đảo nhỏ, nơi dân làng từng phải chọn: xây khách sạn lớn hay giữ lại bãi biển?

10 từ của bài
  • 雷达léidára-đa, radar
  • 化险为夷huàxiǎnwéiyíchuyển nguy thành an, hóa giải hiểm nguy
  • 针锋相对zhēnfēngxiāngduìăn miếng trả miếng, đối đầu gay gắt, tranh luận quyết liệt
  • 急功近利jígōngjìnlìnóng vội trục lợi, tham lợi trước mắt
  • 强制qiángzhìbắt buộc, cưỡng chế, ép buộc
  • 生机shēngjīsức sống, sinh khí, cơ hội sống
  • 选用xuǎnyòngchọn dùng, tuyển dụng, lựa chọn để sử dụng
  • 料理liàolǐthu xếp, lo liệu, nấu nướng, món ăn
  • 络绎不绝luòyìbùjuénườm nượp, liên tục không ngớt, tấp nập
  • 拇指mǔzhǐngón tay cái, ngón chân cái

Bước 1 · Bài đọc

一座没有盖度假酒店的小岛

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

nà那niánchū年初xià夏 ,wǒ我dā搭zǎo早bān班dù渡lún轮qù去dōng东hǎi海shàng上de的lù鹭yǔ屿 。chuán船kāi开chū出bú不dào到bàn半xiǎoshí小时 ,hǎi海shàng上jiù就qǐ起le了dà大wù雾 ,shí十jǐ几mǐ米wài外biànshì便是bái白mángmáng茫茫yí一piàn片 。 … chuánzhǎng船长bǎ把háng航sù速jiàng降dào到zuì最dī低 ,mùguāng目光yí一kè刻yě也bù不líkāi离开jiàshǐ驾驶táishàng台上de的léidá雷达píngmù屏幕 。hūrán忽然 ,píngmù屏幕shàng上chūxiàn出现le了yí一gè个guāng光diǎn点 ,zhèng正cháo朝dù渡lún轮huǎnhuǎn缓缓kàojìn靠近 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 雷达léidára-đa, radar
  • 化险为夷huàxiǎnwéiyíchuyển nguy thành an, hóa giải hiểm nguy
  • 针锋相对zhēnfēngxiāngduìăn miếng trả miếng, đối đầu gay gắt, tranh luận quyết liệt
  • 急功近利jígōngjìnlìnóng vội trục lợi, tham lợi trước mắt
  • 强制qiángzhìbắt buộc, cưỡng chế, ép buộc
  • 生机shēngjīsức sống, sinh khí, cơ hội sống
  • 选用xuǎnyòngchọn dùng, tuyển dụng, lựa chọn để sử dụng
  • 料理liàolǐthu xếp, lo liệu, nấu nướng, món ăn
  • 络绎不绝luòyìbùjuénườm nượp, liên tục không ngớt, tấp nập
  • 拇指mǔzhǐngón tay cái, ngón chân cái