学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 589 chữ10 từ thư viện

一瓶海外保健品没治好的失眠

Chứng mất ngủ mà lọ thực phẩm chức năng nước ngoài không chữa được

Mua liền ba lọ thực phẩm chức năng ngoại mà vẫn trằn trọc đến sáng — điều gì thật sự khiến ông Trịnh mất ngủ?

10 từ của bài
  • 世代shìdàiđời đời, thế hệ, nhiều đời
  • 集装箱jízhuāngxiāngcontainer, thùng chứa hàng, công-te-nơ
  • 埋头苦干máitóukǔgàncắm cúi làm việc, miệt mài lao động, cần cù
  • 高涨gāozhǎngdâng cao, lên cao, tăng vọt
  • 美容měiróngthẩm mỹ, làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp
  • 外币wàibìngoại tệ, tiền nước ngoài
  • 争端zhēngduāntranh chấp, xung đột, mâu thuẫn
  • 涉嫌shèxiánbị tình nghi, bị nghi ngờ
  • 紊乱wěnluànrối loạn, hỗn loạn
  • 罪魁祸首zuìkuíhuòshǒukẻ chủ mưu, nguyên nhân chính, thủ phạm chính

Bước 1 · Bài đọc

一瓶海外保健品没治好的失眠

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lǎo老zhèng郑jiā家shìdài世代zhù住zài在dōng东ào澳gǎng港biān边 ,fù父bèi辈dǎ打yú鱼 ,dào到le了tā他zhè这yīdài一代 ,gǎi改xíng行zài在mǎtóu码头kāi开diào吊chē车 ,zhuāngxiè装卸jízhuāngxiāng集装箱 。 … èr二shí十duōniánlái多年来 ,tā他bái白bān班yèbān夜班lún轮zhe着shàng上 ,yīzhí一直máitóukǔgàn埋头苦干 ,cóngméi从没qǐng请guò过bìngjià病假 。kě可dàyuē大约liǎng两niánqián年前qǐ起 ,tā他chángcháng常常tǎng躺dào到língchén凌晨hái还zhēng睁zheyǎn着眼 ,báitiān白天shàngbān上班yě也tí提bù不qǐ起jīngshén精神 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 世代shìdàiđời đời, thế hệ, nhiều đời
  • 集装箱jízhuāngxiāngcontainer, thùng chứa hàng, công-te-nơ
  • 埋头苦干máitóukǔgàncắm cúi làm việc, miệt mài lao động, cần cù
  • 高涨gāozhǎngdâng cao, lên cao, tăng vọt
  • 美容měiróngthẩm mỹ, làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp
  • 外币wàibìngoại tệ, tiền nước ngoài
  • 争端zhēngduāntranh chấp, xung đột, mâu thuẫn
  • 涉嫌shèxiánbị tình nghi, bị nghi ngờ
  • 紊乱wěnluànrối loạn, hỗn loạn
  • 罪魁祸首zuìkuíhuòshǒukẻ chủ mưu, nguyên nhân chính, thủ phạm chính