10 từ của bài
- 世代shìdàiđời đời, thế hệ, nhiều đời
- 集装箱jízhuāngxiāngcontainer, thùng chứa hàng, công-te-nơ
- 埋头苦干máitóukǔgàncắm cúi làm việc, miệt mài lao động, cần cù
- 高涨gāozhǎngdâng cao, lên cao, tăng vọt
- 美容měiróngthẩm mỹ, làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp
- 外币wàibìngoại tệ, tiền nước ngoài
- 争端zhēngduāntranh chấp, xung đột, mâu thuẫn
- 涉嫌shèxiánbị tình nghi, bị nghi ngờ
- 紊乱wěnluànrối loạn, hỗn loạn
- 罪魁祸首zuìkuíhuòshǒukẻ chủ mưu, nguyên nhân chính, thủ phạm chính
Bước 1 · Bài đọc
一瓶海外保健品没治好的失眠
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
lǎo老zhèng郑jiā家shìdài世代zhù住zài在dōng东ào澳gǎng港biān边 ,fù父bèi辈dǎ打yú鱼 ,dào到le了tā他zhè这yīdài一代 ,gǎi改xíng行zài在mǎtóu码头kāi开diào吊chē车 ,zhuāngxiè装卸jízhuāngxiāng集装箱 。 … èr二shí十duōniánlái多年来 ,tā他bái白bān班yèbān夜班lún轮zhe着shàng上 ,yīzhí一直máitóukǔgàn埋头苦干 ,cóngméi从没qǐng请guò过bìngjià病假 。kě可dàyuē大约liǎng两niánqián年前qǐ起 ,tā他chángcháng常常tǎng躺dào到língchén凌晨hái还zhēng睁zheyǎn着眼 ,báitiān白天shàngbān上班yě也tí提bù不qǐ起jīngshén精神 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ