Luyện đọc
HSK 7–9Học tập3 phút · 641 chữ10 từ thư viện

剪开的方格纸

Những tờ giấy kẻ ô bị cắt rời

Học trò thuộc làu công thức mà điểm vẫn đứng gần chót khối – liệu vài tờ giấy kẻ ô và chiếc kéo có thay đổi được lớp học?

10 từ của bài
  • 倒数dàoshǔđếm ngược, tính ngược, từ dưới lên
  • 头号tóuhàosố một, hàng đầu, cỡ lớn nhất
  • 忧虑yōulǜlo lắng, lo âu, ưu tư
  • 公式gōngshìcông thức
  • 滥用lànyònglạm dụng, sử dụng bừa bãi, dùng sai mục đích
  • 揠苗助长yàmiáozhùzhǎngdục tốc bất đạt, nóng vội hại việc
  • 焕发huànfātỏa sáng, bừng lên, tràn trề
  • 暗地里àndìlingầm, bí mật, lén lút
  • 再接再厉zàijiēzàilìtiếp tục nỗ lực, cố gắng hơn nữa, không ngừng phấn đấu
  • 没准儿méizhǔnrcó thể, không chắc, biết đâu

Bước 1 · Bài đọc

剪开的方格纸

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

。 , 。 … , , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề