学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực3 phút · 697 chữ10 từ thư viện

档案柜里找回的姜糖方子

Công thức kẹo gừng tìm lại trong tủ hồ sơ

Muốn làm sống lại món kẹo gừng của thị trấn quê nhà, nhưng ông ngoại đã quên nhiều bí quyết và cuốn sổ công thức thì thất lạc — chàng trai trẻ sẽ xoay xở ra sao?

10 từ của bài
  • 家喻户晓jiāyùhùxiǎonhà nhà đều biết, ai cũng biết
  • 物美价廉wùměijiàliánhàng tốt giá rẻ, ngon bổ rẻ, chất lượng cao giá thấp
  • 振兴zhènxīngchấn hưng, phục hưng, phát triển mạnh
  • 遗失yíshīđánh mất, thất lạc, mất mát
  • 副本fùběnbản sao, bản phụ
  • 流淌liútǎngchảy, tuôn chảy
  • 截jiécắt, chặt, chặn
  • 没完没了méiwánméiliǎokhông dứt, dai dẳng, triền miên
  • 监管jiānguǎngiám sát, quản lý, kiểm soát
  • 来回láihuíkhứ hồi, qua lại, đi lại

Bước 1 · Bài đọc

档案柜里找回的姜糖方子

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在xiāng湘xī西yí一zuò座jiào叫fēng枫xī溪de的xiǎo小zhèn镇shàng上 ,jiāng姜táng糖céngjīng曾经jiāyùhùxiǎo家喻户晓 。zǎo早xiē些nián年 ,zhèn镇shàng上de的jǐ几jiā家zuōfang作坊tiān天tiān天áo熬táng糖 ,yí一kuài块qián钱jiù就néng能mǎi买yí一dà大bāo包 ,wùměijiàlián物美价廉 ,gǎn赶jí集de的rén人hěn很shǎo少kōng空shǒu手ér而guī归 。 … suízhe随着niánqīng年轻rén人fēnfēn纷纷wàichū外出móushēng谋生 ,lǎo老shīfu师傅men们niánmài年迈xiē歇yè业 ,zhèn镇shàng上de的jiāng姜táng糖yě也jiànjiàn渐渐méi没le了zōng踪yǐng影 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 家喻户晓jiāyùhùxiǎonhà nhà đều biết, ai cũng biết
  • 物美价廉wùměijiàliánhàng tốt giá rẻ, ngon bổ rẻ, chất lượng cao giá thấp
  • 振兴zhènxīngchấn hưng, phục hưng, phát triển mạnh
  • 遗失yíshīđánh mất, thất lạc, mất mát
  • 副本fùběnbản sao, bản phụ
  • 流淌liútǎngchảy, tuôn chảy
  • 截jiécắt, chặt, chặn
  • 没完没了méiwánméiliǎokhông dứt, dai dẳng, triền miên
  • 监管jiānguǎngiám sát, quản lý, kiểm soát
  • 来回láihuíkhứ hồi, qua lại, đi lại